Bảng vinh danh

Chương trình vinh danh Tân sinh viên K99 Vted

ID Avatar Họ và tên Số báo danh Trường ĐH Khối Môn 1 Môn 2 Môn 3 Điểm ưu tiên Tổng điểm
1 Lê Hồng Nga
THPT Thiệu Hoá
Tỉnh Thanh Hóa
28015017 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 10.00 10.00 10.00 1.00 31.00 Xem
2 Nguyễn Hải Đăng
THPT Quảng Xương 1
Tỉnh Thanh Hóa
28027504 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 10.00 10.00 10.00 1.00 31.00 Xem
3 Nguyễn Xuân Đại
THPT Bắc Duyên Hà
Tỉnh Thái Bình
26006197 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.80 10.00 10.00 1.00 30.80 Xem
4 Nguyễn Việt Tùng
Trường THPT Số 2 Mộ Đức
Tỉnh Quảng Ngãi
35009160 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.60 10.00 10.00 1.00 30.60 Xem
5 Bùi Ngọc Minh
THPT Ea H'leo
Tỉnh Đắk Lắk
40002611 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.80 9.50 9.75 1.50 30.55 Xem
6 Đinh Tuấn Anh
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30011777 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.80 10.00 9.75 1.00 30.55 Xem
7 Lê Khả Linh
Tỉnh Thanh Hóa
28022506 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 9.80 9.75 10.00 1.00 30.55 Xem
8 Đậu Thị Liên
THPT Đô Lương 3
Tỉnh Nghệ An
29001981 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 10.00 9.50 10.00 1.00 30.50 Xem
9 Nguyễn Văn Chiến
THPT Hiệp Hoà 1
Tỉnh Bắc Giang
18010153 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 10.00 9.50 10.00 1.00 30.50 Xem
10 Nguyễn Hoài Thương
THPT Xuân Lộc
Tỉnh Đồng Nai
48025359 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.00 10.00 10.00 1.50 30.50 Xem
11 Nguyễn Tuấn Thành
THPT Nguyễn Huệ
Tỉnh Yên Bái
13000512 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.20 9.75 10.00 1.50 30.45 Xem
12 Le Van Thang
THCS và THPT Thống Nhất
Tỉnh Thanh Hóa
28033407 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự A00 9.20 10.00 9.75 1.50 30.45 Xem
13 Vũ Thị Như Ngọc
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
23004014 PCH - Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy ( Phía Bắc ) A00 9.40 7.75 9.75 3.50 30.40 Xem
14 Nguyễn Tiến Huy
THPT Quảng Xương 1
Tỉnh Thanh Hóa
28027599 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.40 10.00 10.00 1.00 30.40 Xem
15 Văn Quý Trường
THPT Xuyên Mộc
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
52000440 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.60 9.75 10.00 1.00 30.35 Xem
16 trần văn hùng
THPT Yên Dũng 3
Tỉnh Bắc Giang
18015339 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.60 9.25 10.00 1.50 30.35 Xem
17 Thái Doãn Cường
THPT Đô Lương 3
Tỉnh Nghệ An
29001853 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự A00 9.60 10.00 9.75 1.00 30.35 Xem
18 Tất Bảo Ngọc
THPT Nguyễn Công Trứ
Thành phố Hồ Chí Minh
19846385 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.80 9.50 10.00 1.00 30.30 Xem
19 Nguyễn Xuân Đại
THPT Bắc Duyên Hà
Tỉnh Thái Bình
26006197 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.80 9.50 10.00 1.00 30.30 Xem
20 Phan Văn Phú
THPT Nguyễn Chí Thanh
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33001517 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.80 9.50 9.50 1.50 30.30 Xem
21 Nguyễn nhật Hoàng
THPT Thanh Chương 3
Tỉnh Nghệ An
29021081 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 10.00 9.00 9.75 1.50 30.25 Xem
22 Nguyễn Văn Chiến
THPT Hiệp Hoà 1
Tỉnh Bắc Giang
18010153 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 10.00 10.00 9.25 1.00 30.25 Xem
23 Nguyễn Viết Thành Long
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
09567334 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 10.00 9.75 10.00 0.50 30.25 Xem
24 Vũ Ngọc Hoàn
THPT A Kim Bảng
Tỉnh Hà Nam
24002644 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.40 9.75 10.00 1.00 30.15 Xem
25 Nguyễn Quốc Khánh
THPT Chuyên Lương Thế Vinh
Tỉnh Đồng Nai
26006685 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.40 10.00 9.75 1.00 30.15 Xem
26 toàn
Tỉnh Lâm Đồng
42013953 PCS - Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy (phía Nam) A00 9.40 9.50 9.75 1.50 30.15 Xem
27 Bùi Lan Anh
THPT Nam Duyên Hà
Tỉnh Thái Bình
26006685 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.40 10.00 9.75 1.00 30.15 Xem
28 Hằng Nga
THPT Nam Đàn 1
Tỉnh Nghệ An
15011954 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.40 9.25 10.00 1.50 30.15 Xem
29 sóng
THPT Vân Cốc
Thành phố Hà Nội
01041978 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.60 10.00 10.00 0.50 30.10 Xem
30 đỗ minh huyền
THPT Nguyễn Du-Thanh Oai
Thành phố Hà Nội
01054449 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.60 10.00 10.00 0.50 30.10 Xem
31 Đoàn Thị Bách Thảo
THPT Kiến Thụy
Thành phố Hải Phòng
00316798 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.60 10.00 10.00 0.50 30.10 Xem
32 Minh Hiếu
THPT Yên Mỹ
Tỉnh Hưng Yên
22005097 PCH - Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy ( Phía Bắc ) A00 9.60 9.50 10.00 1.00 30.10 Xem
33 THPT Yên Mỹ
THPT Yên Mỹ
Tỉnh Hưng Yên
22005097 PCH - Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy ( Phía Bắc ) A00 9.60 9.50 10.00 1.00 30.10 Xem
34 văn phú duy
THPT Chuyên Lê Thánh Tông
Tỉnh Quảng Nam
34003779 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.60 10.00 10.00 0.50 30.10 Xem
35 Văn Đức Hiếu
THPT TX Quảng Trị
Tỉnh Quảng Trị
32006275 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 9.80 9.75 10.00 0.50 30.05 Xem
36 Lê Anh Tài
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30012224 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.80 9.50 9.75 1.00 30.05 Xem
37 Nguyễn Tuấn Nam
THPT Hàn Thuyên
Tỉnh Bắc Ninh
19000628 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.80 9.75 10.00 0.50 30.05 Xem
38 eternal
THPT Quốc Oai
Thành phố Hà Nội
01045598 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.80 9.75 10.00 0.50 30.05 Xem
39 Nguyễn Văn Nguyên
THPT Phan Đình Phùng
Tỉnh Hà Tĩnh
30004925 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A00 10.00 9.75 9.75 0.50 30.00 Xem
40 Lưu Đình Kiên
THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành
Tỉnh Yên Bái
13000092 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.00 10.00 9.50 1.50 30.00 Xem
41 Hoàng Thị Thơ
THPT Nam Duyên Hà
Tỉnh Thái Bình
26007024 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.20 9.75 10.00 1.00 29.95 Xem
42 Trần Hoàng Hoài
THPT Đức Thọ
Tỉnh Hà Tĩnh
30011337 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.40 9.75 9.25 1.50 29.90 Xem
43 Nguyễn Văn Quốc Nhật
THPT An Lương Đông
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33011587 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.40 9.75 9.75 1.00 29.90 Xem
44 Lê Phước Thành
THPT Nguyễn Chí Thanh
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33001596 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 9.40 10.00 9.50 1.00 29.90 Xem
45 trần thị dung
THPT Thạch Thất
Thành phố Hà Nội
01043160 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.40 10.00 10.00 0.50 29.90 Xem
46 Hồ An
THPT Đô Lương 3
Tỉnh Nghệ An
29001827 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.60 9.75 9.50 1.00 29.85 Xem
47 nguyễn kim oanh
THPT Phụ Dực
Tỉnh Thái Bình
26004579 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.60 10.00 9.25 1.00 29.85 Xem
48 Nguyễn Huỳnh Đức Thiện
THPT Nguyễn Diêu
Tỉnh Bình Định
37004115 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.60 10.00 9.25 1.00 29.85 Xem
49 Tong Thu Ha
THPT An Lão
Thành phố Hải Phòng
03015221 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.60 9.75 10.00 0.50 29.85 Xem
50 Lê Hữu Dương
THPT Thái Phiên
Thành phố Hải Phòng
03004885 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.80 10.00 10.00 0.00 29.80 Xem
51 Phạm Mỹ Duyên
THPT Chuyên Phan Bội Châu
Tỉnh Nghệ An
29026007 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.80 9.50 10.00 0.50 29.80 Xem
52 Đinh Đình Hân
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30011908 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 9.80 9.50 9.50 1.00 29.80 Xem
53 Bùi Thị Hà
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
26006220 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.80 9.75 9.25 1.00 29.80 Xem
54 Nguyễn Việt Tùng
THPT Chuyên Chu Văn An
Tỉnh Lạng Sơn
10000472 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 9.80 8.50 10.00 1.50 29.80 Xem
55 Nguyễn Viết Quang
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30012175 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.80 9.00 10.00 1.00 29.80 Xem
56 Nguyễn Thị Thúy
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
03017373 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A00 10.00 10.00 9.25 0.50 29.75 Xem
57 Nguyễn Thị Thanh Thư
THPT Phan Chu Trinh
Tỉnh Đắk Nông
63004661 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 10.00 9.75 8.50 1.50 29.75 Xem
58 Nguyễn Như Toàn
THPT Hùng Thắng
Thành phố Hải Phòng
03017373 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 10.00 9.25 10.00 0.50 29.75 Xem
59 Nguyễn Thiều Quang
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30012174 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 9.60 9.50 9.60 1.00 29.70 Xem
60 Tăng Hiếu Đức
THPT Chuyên Nguyễn Du
Tỉnh Đắk Lắk
40015467 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.20 10.00 9.00 1.50 29.70 Xem
61 Nguyễn Phú Dung
THPT Yên Định 1
Tỉnh Thanh Hóa
29022414 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.20 9.50 9.50 1.50 29.70 Xem
62 Hoàng Ngọc Lan Nhi
THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm
Tỉnh Quảng Nam
34009607 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.40 9.75 10.00 0.50 29.65 Xem
63 Hưng Yên
THPT Dương Quảng Hàm
Tỉnh Hưng Yên
22009015 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.40 9.75 9.50 1.00 29.65 Xem
64 Hoa
THPT Hoàng Lệ Kha
Tỉnh Thanh Hóa
28021321 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.40 9.75 9.50 1.00 29.65 Xem
65 Nguyễn Hữu Đức
Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
Tỉnh Bình Dương
44000297 FPT - Đại Học FPT A01 9.60 9.75 9.80 0.50 29.65 Xem
66 Nguyễn Đức Thành
THPT Nguyễn Trãi
Tỉnh Đồng Nai
48007383 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.60 9.75 9.75 0.50 29.60 Xem
67 đỗ hùng
THPT Thực hành Cao Nguyên
Tỉnh Đắk Lắk
40015739 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.80 9.75 9.50 1.50 29.55 Xem
68 Nguyễn Thị Thảo
THPT Hiệp Hoà 2
Tỉnh Bắc Giang
18011344 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.80 8.75 9.50 1.50 29.55 Xem
69 Hoàng Thị Linh
THPT Lê Văn Hưu
Tỉnh Thanh Hóa
28015243 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự A00 9.80 9.00 9.75 1.00 29.55 Xem
70 Lê Thị Bích Ngọc
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30012290 GHA - Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc ) A00 10.00 8.50 10.00 1.00 29.50 Xem
71 Nguyễn Thị Khánh Ly
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
21000878 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.00 9.75 9.75 1.00 29.50 Xem
72 HOÀNG TRUNG KIÊN
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
13000091 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 10.00 8.75 9.75 1.00 29.50 Xem
73 Trần Quốc Kim
THPT Châu Văn Liêm
Thành phố Cần Thơ
55000698 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 9.40 9.50 9.60 1.00 29.50 Xem
74 Hoàng Đức Anh
THPT Nguyễn Trường Tộ-Hưng Nguyên
Tỉnh Nghệ An
29007517 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 9.00 9.50 10.00 1.00 29.50 Xem
75 Đào Minh Thủy
THPT Gia Viễn B
Tỉnh Ninh Bình
27002156 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.00 9.75 9.75 1.00 29.50 Xem
76 Đỗ Huy Mạnh
THPT Nguyễn Trãi
Tỉnh Hải Dương
21008552 HEH - Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự A00 9.40 9.50 10.00 0.50 29.40 Xem
77 Kẻ Pất Pạj
THPT Hòa Bình
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
52010327 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.60 9.75 8.50 1.50 29.35 Xem
78 Bình
THPT Tân Kỳ
Tỉnh Nghệ An
29019863 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.60 9.25 9.00 1.50 29.35 Xem
79 Nguyễn Duy Hưng
THPT Lý Thái Tổ
Tỉnh Bắc Ninh
19004567 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.60 9.25 10.00 0.50 29.35 Xem
80 MẠC QUANG HUY
THPT Nguyễn Trãi
Thành phố Hải Phòng
03015582 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.80 9.50 9.50 0.50 29.30 Xem
81 Nguyễn Tiến Hùng
THPT Ng Hữu Huân
Thành phố Hồ Chí Minh
02043089 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.80 9.75 9.75 0.00 29.30 Xem
82 Nguyễn Xuân Dũng
THPT Nguyễn Văn Trỗi
Tỉnh Hà Tĩnh
30007044 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.80 9.00 9.50 1.00 29.30 Xem
83 Trần Tiến Anh*
THPT Đông Triều
Tỉnh Quảng Ninh
17012618 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.80 9.25 9.75 0.50 29.30 Xem
84 Nguyễn Thị Thùy
THPT Quỳnh Thọ
Tỉnh Thái Bình
26004062 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 9.40 9.25 9.60 1.00 29.25 Xem
85 Nguyễn Thị Thùy
THPT Quỳnh Thọ
Tỉnh Thái Bình
26004062 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 9.40 9.25 9.60 1.00 29.25 Xem
86 Trần Ngọc Khoa
THPT Phan Bội Châu
Tỉnh Khánh Hòa
41001253 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 10.00 9.00 9.75 0.50 29.25 Xem
87 Cao Duy Nam
THPT Định Thành
Tỉnh Bạc Liêu
60003024 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 9.00 9.50 9.25 1.50 29.25 Xem
88 Nguyễn Thị Lan
THPT Gio Linh
Tỉnh Quảng Trị
32001503 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A01 9.60 9.00 9.60 1.00 29.20 Xem
89 Nguyễn Thế Quy
THPT Tân Lập
Thành phố Hà Nội
01050819 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.20 9.50 10.00 0.50 29.20 Xem
90 LD Khánh
THPT Mỹ Lộc
Tỉnh Nam Định
25003712 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.20 9.25 9.75 1.00 29.20 Xem
91 Lê Việt Hoàng
THPT Chuyên Vĩnh Phúc
Tỉnh Vĩnh Phúc
16001626 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 10.00 9.50 9.20 0.50 29.20 Xem
92 Thích+Học+Chui
THPT Ninh Châu - Quảng Ninh
Tỉnh Quảng Bình
11284022 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A01 9.80 9.80 9.60 0.00 29.20 Xem
93 Nguyễn Tùng Dương
THPT Lương Thế Vinh
Tỉnh Quảng Bình
31004059 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 9.40 9.25 10.00 0.50 29.15 Xem
94 Võ Thị Bích Ngọc
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30012111 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.40 9.50 9.25 1.00 29.15 Xem
95 toàn
Tỉnh Lâm Đồng
42013953 PCS - Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy (phía Nam) A00 9.40 8.50 9.75 1.50 29.15 Xem
96 Nguyễn Duy Trường
THPT Chuyên Đại học Sư phạm
Thành phố Hà Nội
01014226 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.40 10.00 9.75 0.00 29.15 Xem
97 Nguyễn Phùng Hưng
Thành phố Hà Nội
01072408 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.40 9.75 10.00 0.00 29.15 Xem
98 Nguyễn Trung Dương
THPT Chuyên Lương Văn Tụy
Tỉnh Ninh Bình
27003048 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự B00 9.40 9.75 9.50 0.50 29.15 Xem
99 Lê Văn Phiêu
THPT Thọ Xuân 4
Tỉnh Thanh Hóa
28012857 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 9.60 9.00 9.50 1.00 29.10 Xem
100 Nguyễn Thanh
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
48004162 PCS - Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy (phía Nam) A00 9.60 9.00 10.00 0.50 29.10 Xem
101 Bùi Ngọc Khánh
THPT Thạch Thất
Thành phố Hà Nội
01043894 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 9.60 10.00 9.00 0.50 29.10 Xem
102 Bùi Ngọc Khánh
THPT Thạch Thất
Thành phố Hà Nội
01043894 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 9.60 10.00 9.00 0.50 29.10 Xem
103 Lê Bá Thành
THPT Đông Sơn 1
Tỉnh Thanh Hóa
28020246 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự A00 9.60 9.25 9.25 1.00 29.10 Xem
104 Lê Quang Nhân
THPT chuyên Nguyễn Tất Thành
Tỉnh Kon Tum
36000208 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.60 9.00 9.00 1.50 29.10 Xem
105 Đỗ đại hoc
THPT Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
21001227 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.60 9.00 8.50 2.00 29.10 Xem
106 Lê Quang Nhân
THPT chuyên Nguyễn Tất Thành
Tỉnh Kon Tum
36000208 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.60 9.00 9.00 1.50 29.10 Xem
107 long
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
22005097 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) A00 9.60 9.50 10.00 0.00 29.10 Xem
108 Nguyễn Viết Quang
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30012175 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.80 9.00 9.25 1.00 29.05 Xem
109 Trần Văn Hợp
THPT Kim Liên
Tỉnh Nghệ An
29009145 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 10.00 8.50 9.50 1.00 29.00 Xem
110 Phan Đăng Mạnh
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30012069 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.00 9.75 9.25 1.00 29.00 Xem
111 Phạm Đức Anh
THPT Phạm Hồng Thái
Thành phố Hà Nội
01009867 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A00 10.00 10.00 9.00 0.00 29.00 Xem
112 ngoctram30101999
THPT Chuyên Đại học Sư phạm
Thành phố Hà Nội
01014195 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.00 10.00 10.00 0.00 29.00 Xem
113 An Nguyên
THPT Chuyên Quốc Học
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33003528 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 9.00 9.50 10.00 0.50 29.00 Xem
114 .
THPT Ba Đình
Tỉnh Thanh Hóa
21246576 YTB - Đại Học Y Thái Bình B00 9.00 10.00 10.00 0.00 29.00 Xem
115 Nguyễn Đình Hoàng Tân
THPT Việt Đức
Tỉnh Đắk Lắk
40016485 QSY - Khoa Y - Đại học Quốc Gia TPHCM B00 9.20 9.75 8.50 1.50 28.95 Xem
116 Trần Việt Hoàng
THPT Đào Duy Từ
Tỉnh Thanh Hóa
28000190 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân C03 9.20 8.50 9.75 1.50 28.95 Xem
117 Nguyễn Thanh Huy
THPT Số 1 Tuy phước
Tỉnh Bình Định
37002829 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.20 9.50 9.25 1.00 28.95 Xem
118 Hoàng Dương
THPT Trịnh Hoài Đức
Tỉnh Bình Dương
44002389 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.40 9.25 9.75 0.50 28.90 Xem
119 Lê Quang Sơn
THPT Nam Khoái Châu
Tỉnh Hưng Yên
22010255 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.40 9.00 9.50 1.00 28.90 Xem
120 Hồ Phương Linh
THPT Cao Bá Quát-Gia Lâm
Thành phố Hà Nội
01072549 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.60 10.00 9.75 0.50 28.85 Xem
121 thuần
Trường THPT chuyên Lê Khiết
Tỉnh Quảng Ngãi
35005260 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.60 9.25 9.50 1.50 28.85 Xem
122 Lâm
THPT Chuyên Bắc Giang
Tỉnh Bắc Giang
18015830 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.60 9.75 9.50 1.00 28.85 Xem
123 Phạm Thế Tài
THPT Tiên Lữ
Tỉnh Hưng Yên
22001389 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.60 9.00 9.25 1.00 28.85 Xem
124 Đào Minh Tuấn
THPT Quốc Oai
Thành phố Hà Nội
01046728 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.60 9.00 9.75 0.50 28.85 Xem
125 Nguyễn Khải Dương
THPT Nguyễn Thức Tự
Tỉnh Nghệ An
29010803 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.80 8.25 9.75 1.00 28.80 Xem
126 Nguyệt Anh
THPT Yên Phong 1
Tỉnh Bắc Ninh
19002841 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 8.80 9.75 9.25 1.00 28.80 Xem
127 Đặng Văn Cường
THPT Nguyễn Văn Trỗi
Tỉnh Hà Tĩnh
30007020 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.80 9.00 9.00 1.00 28.80 Xem
128 Thiện
Tỉnh Hà Tĩnh
30011650 QHI - Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội A00 9.80 8.50 8.50 2.00 28.80 Xem
129 Phạm Thị Mỹ Linh
THPT Yên Định 1
Tỉnh Thanh Hóa
28032271 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.00 9.50 9.25 1.00 28.75 Xem
130 Phạm Mạnh Cường
THPT Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
03014869 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.00 9.75 9.50 0.50 28.75 Xem
131 Phạm Thị Mỹ Linh
THPT Yên Định 1
Tỉnh Thanh Hóa
28032271 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.00 9.50 9.25 1.00 28.75 Xem
132 Lê Thị Việt Hà
KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự
Tỉnh Thái Nguyên
12004048 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 9.00 9.25 9.00 1.50 28.75 Xem
133 Linh
Tỉnh Tiền Giang
53008524 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.25 9.75 9.25 0.50 28.75 Xem
134 Phạm Annh Quân
THPT Kim Sơn A
Tỉnh Ninh Bình
63653435 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A01 9.25 9.00 9.50 1.00 28.75 Xem
135 Trần Hoàn
THPT Đặng Thúc Hứa
Tỉnh Nghệ An
29022284 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.20 9.25 8.75 1.50 28.70 Xem
136 Yang Mi
THPT chuyên Lê Quí Đôn
Tỉnh Ninh Thuận
45000210 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 9.20 9.00 10.00 0.50 28.70 Xem
137 Trần Thị Trang
THPT Hoàng Mai
Tỉnh Nghệ An
29016035 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.20 9.50 9.50 0.50 28.70 Xem
138 Phong Phạm
THPT Diễn Châu 2
Tỉnh Nghệ An
29004562 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.20 9.25 9.25 1.00 28.70 Xem
139 Nguyễn Bá Sơn
THPT Phùng Khắc Khoan-Thạch Thất
Thành phố Hà Nội
01044394 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự B00 9.40 10.00 8.75 0.50 28.65 Xem
140 Lê Hoàng Long
THPT Đỗ Đăng Tuyển
Tỉnh Quảng Nam
34001105 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.40 8.25 10.00 1.00 28.65 Xem
141 phạm văn tuyên
THPT Nguyễn Siêu
Tỉnh Hưng Yên
22011074 PCH - Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy ( Phía Bắc ) A00 9.40 9.50 8.75 1.00 28.65 Xem
142 Nguyễn Trần Phương Thảo
THPT Yên Thành 2
Tỉnh Nghệ An
29030676 QHI - Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội A00 9.40 8.25 10.00 1.00 28.65 Xem
143 Nhóm Đỗ Đại Học
THPT Đông Sơn 1
Tỉnh Thanh Hóa
28020290 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.40 8.75 9.50 1.00 28.65 Xem
144 Nguyễn Thị Mỹ Lai
Trường THPT Ba Gia
Tỉnh Quảng Ngãi
35002036 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.60 9.50 9.00 1.50 28.60 Xem
145 Vũ Quang Huy
THPT Tây Thụy Anh
Tỉnh Thái Bình
26018440 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.60 9.00 9.00 1.00 28.60 Xem
146 Vũ Quang Huy
THPT Tây Thụy Anh
Tỉnh Thái Bình
26018440 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.60 9.00 9.00 1.00 28.60 Xem
147 Võ Thị Tố Trinh
THPT Lương Thế Vinh
Tỉnh Quảng Nam
34003694 QSK - Đại học Kinh Tế – Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM D01 9.00 9.50 9.60 0.50 28.60 Xem
148 Lê Hồng Quân
THPT Hương Khê
Tỉnh Hà Tĩnh
30014852 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.60 8.50 10.00 1.50 28.60 Xem
149 Trầm tính ít nói
THPT Thăng Long
Thành phố Hà Nội
01004397 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.60 9.25 9.75 0.00 28.60 Xem
150 hoàng
THPT Chuyên Chu Văn An
Tỉnh Lạng Sơn
10000158 CSH - Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân A01 8.80 9.50 8.80 1.50 28.60 Xem
151 Trần Đình Duy
THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm
Tỉnh Quảng Nam
34009466 QSX - Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia TPHCM D01 9.00 10.00 9.60 0.00 28.60 Xem
152 THPT thanh oai b
THPT Thanh Oai B
Thành phố Hà Nội
01054180 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.80 9.50 9.75 0.50 28.55 Xem
153 Vũ Xuân Sơn Hữu
THPT Trần Nguyên Hãn
Thành phố Hải Phòng
03006006 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.80 9.25 9.50 0.00 28.55 Xem
154 lê phan nhật minh
THPT Chuyên Phan Bội Châu
Tỉnh Nghệ An
29026323 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.80 9.75 9.50 0.50 28.55 Xem
155 Phạm Thị Minh Thư
THPT Chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Lai Châu
07000729 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.00 8.50 9.50 1.50 28.50 Xem
156 Nguyễn Quốc Phong
THPT Mỹ Hào
Tỉnh Hưng Yên
22006522 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.00 8.75 9.75 1.00 28.50 Xem
157 Trần Đình Hoàng
THPT Phan Bội Châu
Tỉnh Đắk Lắk
40003804 LBH - Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Đại học Nguyễn Huệ A00 9.00 9.25 8.75 1.50 28.50 Xem
158 Nghiêm Tuấn Anh
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
51009977 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.00 9.25 9.25 1.00 28.50 Xem
159 Đàm Văn Cường
THPT Chuyên
Tỉnh Hà Giang
05000027 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 9.00 8.50 9.50 1.50 28.50 Xem
160 Đặng Ngọc Dũng
THPT Hòa Bình
Tỉnh Bình Định
54645454 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A00 9.00 10.00 9.00 0.50 28.50 Xem
161 Giang anh
BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Thành phố Hà Nội
01014902 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội B00 9.00 9.75 9.75 0.00 28.50 Xem
162 Nguyễn Văn An
THPT Nguyễn Sỹ Sách
Tỉnh Nghệ An
28011052 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 9.00 9.00 9.00 1.50 28.50 Xem
163 Huỳnh Hiển Đạt
THPT Châu Văn Liêm
Thành phố Cần Thơ
55000594 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 9.20 9.50 9.75 0.00 28.45 Xem
164 Vũ Như Quỳnh
THPT Đông Thụy Anh
Tỉnh Thái Bình
26018301 YTB - Đại Học Y Thái Bình B00 9.20 9.25 9.00 1.00 28.45 Xem
165 Vũ Như Quỳnh
THPT Đông Thụy Anh
Tỉnh Thái Bình
26018301 YTB - Đại Học Y Thái Bình B00 9.20 9.25 9.00 1.00 28.45 Xem
166 Lê Thị Bích Ngọc
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30012103 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế A00 9.20 9.25 9.00 1.00 28.45 Xem
167 Nguyễn Thị Mỹ Lai
Trường THPT Ba Gia
Tỉnh Quảng Ngãi
35002036 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.40 9.50 9.00 1.50 28.40 Xem
168 Trần Bình Thuận
THPTThực hành/ĐHSP
Thành phố Hồ Chí Minh
02011407 SPS - Đại Học Sư Phạm TPHCM A00 9.40 9.00 10.00 0.00 28.40 Xem
169 Lê Hoài Phong
THPT Trương Vĩnh Ký
Tỉnh Bến Tre
56002265 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.40 10.00 9.00 1.00 28.40 Xem
170 TTH
THPT Chuyên Đại học Sư phạm
Thành phố Hà Nội
01013536 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.60 9.00 8.80 1.00 28.40 Xem
171 NGUYỄN THỊ THU HIỀN
THPT Lý Thái Tổ
Tỉnh Bắc Ninh
19004898 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.40 9.00 9.50 0.50 28.40 Xem
172 Nguyễn Tiến Phát
THCS và THPT Võ Thị Sáu
Tỉnh Phú Yên
39002068 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.60 8.00 9.25 1.50 28.35 Xem
173 Phạm Thị Thùy Trang
THPT C Thanh Liêm
Tỉnh Hà Nam
24006363 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.60 8.75 9.00 1.00 28.35 Xem
174 Bạch Hoàng Hải Triều
THPT An Lương Đông
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33011760 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.80 9.25 9.25 1.00 28.30 Xem
175 PT Vũ
THPT Đông Triều
Tỉnh Quảng Ninh
17013017 LAH - Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại học Trần Quốc Tuấn A00 8.80 9.50 9.00 1.00 28.30 Xem
176 Ánh Hsgs
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
01014960 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.80 9.25 9.25 0.00 28.30 Xem
177 Nguyễn Đức Quỳnh
THPT TX Quảng Trị
Tỉnh Quảng Trị
32006510 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.80 8.50 9.50 0.50 28.30 Xem
178 Vũ Quang Huy
THPT Tây Thụy Anh
Tỉnh Thái Bình
26018123 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.80 8.50 9.00 1.00 28.30 Xem
179 phạm quốc tiến
THPT Đức Huệ
Tỉnh Long An
49009892 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 8.80 8.75 9.75 1.00 28.30 Xem
180 Trần Thị Khánh Linh
THPT Hoàng Mai
Tỉnh Nghệ An
01060002 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.80 8.50 9.50 0.50 28.30 Xem
181 Dương Xuân Hoàn
BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Thành phố Hà Nội
01013364 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.80 8.50 10.00 0.00 28.30 Xem
182 Huỳnh Nhật Minh
THPT Nguyễn Công Trứ
Thành phố Hồ Chí Minh
33011760 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.80 9.25 9.25 1.00 28.30 Xem
183 phuongtg
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
01063143 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 10.00 9.00 9.25 0.00 28.25 Xem
184 Đinh Trọng Dũng
Trường THPT Lê Hoàn
Tỉnh Gia Lai
11200145 CSS - Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân A00 9.00 8.00 9.75 1.50 28.25 Xem
185 Lương Xuân Phong
THCS và THPT Thống Nhất
Tỉnh Thanh Hóa
28033339 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 9.00 9.00 9.25 1.00 28.25 Xem
186 Tran Hong Son
CSH - Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân
Tỉnh Yên Bái
13006686 CSH - Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân C03 9.00 8.50 9.25 1.50 28.25 Xem
187 Tạ Ngọc Hoàng Vũ
Trường THPT Số 1 Nghĩa Hành
Tỉnh Quảng Ngãi
35007365 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.00 8.75 9.50 1.00 28.25 Xem
188 Hoàng Trọng Dũng
THPT Nguyễn Trung Thiên
Tỉnh Hà Tĩnh
30015586 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.00 8.75 9.50 1.00 28.25 Xem
189 Dương Thị Kim Loan
THPT Đốc Binh Kiều
Tỉnh Tiền Giang
53002001 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.50 9.75 9.50 0.50 28.25 Xem
190 Shaun Murphy
THPT Chuyên tỉnh Hưng Yên
Tỉnh Hưng Yên
22000695 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.00 9.25 9.50 0.50 28.25 Xem
191 Trần Tài
THPT Chuyên
Tỉnh Thái Bình
26001283 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A01 9.80 9.50 8.40 0.50 28.20 Xem
192 Phạm Thị Kim Hồng
THPT Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
21004073 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 8.40 9.25 9.50 1.00 28.15 Xem
193 Trần Minh Thư
THPT Chuyên Lý Tự Trọng
Thành phố Cần Thơ
55002029 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 8.40 9.75 9.50 0.50 28.15 Xem
194 Trần Minh Thư
THPT Chuyên Lý Tự Trọng
Thành phố Cần Thơ
55002029 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 8.40 9.75 9.50 0.50 28.15 Xem
195 Bùi Nguyễn Minh Quân
THPT Thống Nhất
Tỉnh Đồng Nai
48016952 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.60 8.75 8.75 1.00 28.10 Xem
196 Lê Anh Tài
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30012224 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A01 9.80 9.50 7.80 1.00 28.10 Xem
197 Phan Thị Ngọc Kiều
THPT Nguyễn Hữu Thọ
Tỉnh Long An
49006760 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A00 9.80 9.00 8.25 1.00 28.05 Xem
198 hd2515
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
18008856 DYH - Học Viện Quân Y - Hệ Dân sự B00 8.80 8.75 9.00 1.50 28.05 Xem
199 Đoàn Quốc Việt
THPT Nam Tiền Hải
Tỉnh Thái Bình
26016296 DYH - Học Viện Quân Y - Hệ Dân sự A00 8.80 9.25 9.00 1.00 28.05 Xem
200 Nguyễn Kim Bảo
THPT Huỳnh Thúc Kháng
Tỉnh Nghệ An
43434345 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A00 9.00 9.80 9.20 0.00 28.00 Xem
201 Nguyen hoang truc mai
THPT Quang Trung
Tỉnh Tây Ninh
48028054 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 9.00 9.00 8.50 1.50 28.00 Xem
202 Trần Thiên Ân
THPT Thanh Bình
Tỉnh Đồng Nai
12458769 ANS - Đại Học An Ninh Nhân Dân A01 8.00 9.00 9.00 2.00 28.00 Xem
203 Mai Cao Phương
THPT Số 1 Phù Cát
Tỉnh Bình Định
10236986 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 9.00 9.00 9.00 1.00 28.00 Xem
204 Vteder
THPT Quy Nhơn
Tỉnh Bình Định
69455088 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.00 9.00 9.50 1.50 28.00 Xem
205 Y Hà nội
DDY - Khoa Y Dược – Đại Học Đà Nẵng
Tỉnh Hà Tĩnh
30016634 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.00 9.25 9.25 1.50 28.00 Xem
206 Đoàn Bích Ngọc
THPT Đông Triều
Tỉnh Quảng Ninh
17012746 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 8.60 9.50 9.40 0.50 28.00 Xem
207 Nguyễn Hữu Duy Quang
THPT chuyên Hùng Vương
Tỉnh Bình Dương
44001083 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.00 9.25 9.25 0.50 28.00 Xem
208 Nguyễn Thị Thúy
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
12442645 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A00 10.00 9.00 8.00 1.00 28.00 Xem
209 Đỗ Minh Thắng
THPT Ea H'leo
Tỉnh Đắk Lắk
40002748 FPT - Đại Học FPT A00 9.00 8.50 9.00 1.50 28.00 Xem
210 Dương Quốc Khải
THPT A Kim Bảng
Tỉnh Hà Nam
24002682 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.20 9.50 9.25 1.00 27.95 Xem
211 Nguyễn Khánh Ly
Trường THPT Số 2 Mộ Đức
Tỉnh Quảng Ngãi
35008505 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A01 9.00 9.25 8.20 1.50 27.95 Xem
212 hoctoan99
THPT chuyên Long An
Tỉnh Long An
49003719 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.20 9.50 9.75 0.50 27.95 Xem
213 Vương Trần Sơn
THPT Đa Phúc
Thành phố Hà Nội
01032368 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.20 9.00 9.25 0.50 27.95 Xem
214 Lê Khánh Trình
THPT Cư M'Gar
Tỉnh Đắk Lắk
40006362 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A00 9.20 8.50 8.75 1.50 27.95 Xem
215 Trần Khương Hiếu
THPT TX Quảng Trị
Tỉnh Quảng Trị
32006274 HEH - Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự A00 9.20 8.75 9.50 0.50 27.95 Xem
216 Trương Sáng
THPT Cổ Loa
Thành phố Hà Nội
01029103 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.20 9.50 8.75 0.50 27.95 Xem
217 Trương Hoàng Uyên
THPT Châu Văn Liêm
Thành phố Cần Thơ
55002156 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 9.40 8.75 9.25 0.50 27.90 Xem
218 Nguyễn Như Toàn
THPT Hùng Thắng
Thành phố Hải Phòng
03014867 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.40 8.25 9.75 0.50 27.90 Xem
219 Phí Xuân Hoàn
Trường THPT Thanh Thuỷ
Tỉnh Phú Thọ
15011094 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự A00 9.40 8.75 8.25 1.50 27.90 Xem
220 Nguyễn Trọng Cường
THPT Hùng Thắng
Thành phố Hải Phòng
03014867 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.40 8.25 9.75 0.50 27.90 Xem
221 Đàm Ngọc Hương
THPT Vĩnh Cửu
Tỉnh Đồng Nai
48009481 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.40 8.75 8.75 1.00 27.90 Xem
222 THPT Vũ Tiên
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
26000753 YTB - Đại Học Y Thái Bình B00 8.80 8.80 9.25 1.00 27.85 Xem
223 Nguyễn Hàm Đạt
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
29001756 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 8.60 9.75 8.50 1.00 27.85 Xem
224 Hùng
THPT Thái Phiên
Thành phố Hải Phòng
03005749 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.60 8.50 9.75 0.00 27.85 Xem
225 Thiều Nguyễn
THPT Quốc Oai
Thành phố Hà Nội
01046596 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.60 8.25 9.50 0.50 27.85 Xem
226 Thiều Nguyễn
THPT Quốc Oai
Thành phố Hà Nội
01046596 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.60 8.25 9.50 0.50 27.85 Xem
227 Lê Đức Anh Tuấn
THPT Quang Trung
Tỉnh Quảng Bình
31004580 DCH - Trường Sĩ Quan Đặc Công A00 8.60 8.75 9.00 1.50 27.85 Xem
228 Nguyễn Hữu Duy
THPT Ngô Văn Cấn
Tỉnh Bến Tre
56002942 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.60 9.00 8.25 1.00 27.85 Xem
229 Trần Văn Trung
THPT Tố Hữu
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33008350 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 8.60 9.50 8.25 1.50 27.85 Xem
230 Lê Phương Linh
THPT Triệu Sơn 2
Tỉnh Thanh Hóa
28017664 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 9.00 9.00 8.80 1.00 27.80 Xem
231 Nguyễn Ngọc Trinh
THPT Bắc Đông Quan
Tỉnh Thái Bình
26009177 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.80 7.75 9.25 1.00 27.80 Xem
232 THPT Vũ Tiên
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
26000753 YTB - Đại Học Y Thái Bình B00 8.80 8.75 9.25 1.00 27.80 Xem
233 THPT Vũ Tiên
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
26000753 YTB - Đại Học Y Thái Bình B00 8.80 8.75 9.25 1.00 27.80 Xem
234 Đỗ Hữu Tuyển
THPT Chuyên tỉnh Hưng Yên
Tỉnh Hưng Yên
22011076 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A01 9.80 8.75 8.75 0.50 27.80 Xem
235 Lê Thị Hải
THPT Chuyên Đại học Sư phạm
Thành phố Hà Nội
01013255 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.00 8.75 10.00 0.00 27.75 Xem
236 vo minh tri
THPT Tân Phú
Tỉnh Đồng Nai
48019331 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.00 8.25 9.00 1.50 27.75 Xem
237 Thảo
THPT Lê Văn Hưu
Tỉnh Thanh Hóa
28016161 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.00 8.25 9.50 1.00 27.75 Xem
238 Vy Nguyễn
THPT An Lương
Tỉnh Bình Định
37009014 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 9.20 8.75 8.25 1.50 27.70 Xem
239 N T P
THPT An Lương
Tỉnh Bình Định
37012753 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 9.20 8.75 8.25 1.50 27.70 Xem
240 Trần Quốc Duy
THPT An Lương Đông
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33011407 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 9.20 9.00 8.50 1.00 27.70 Xem
241 Trần Việt Hoàng
THPT Liên Hà
Thành phố Hà Nội
01028461 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.20 8.75 9.25 0.50 27.70 Xem
242 TPT Trần Phú - Hà Tĩnh
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30012367 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.20 9.00 8.50 1.00 27.70 Xem
243 lê thị trang
THPT Đô Lương 4
Tỉnh Nghệ An
29002129 QHF - Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội D01 8.80 8.50 9.40 1.00 27.70 Xem
244 Nguyễn Đức Hoàng
THPT Hoàng Quốc Việt
Tỉnh Quảng Ninh
17012241 YHT - Phân hiệu Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hóa B00 8.40 9.50 8.25 1.50 27.65 Xem
245 Nguyễn Đức Hoàng
THPT Hoàng Quốc Việt
Tỉnh Quảng Ninh
17012241 YPB - Đại Học Y Hải Phòng B00 8.40 9.50 8.25 1.50 27.65 Xem
246 Lương Bình Minh
THPT Krông Bông
Tỉnh Đắk Lắk
40007039 PCS - Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy (phía Nam) A00 8.40 7.75 10.00 1.50 27.65 Xem
247 Nguyễn Quang Sơn
THPT Chuyên Lương Văn Tụy
Tỉnh Ninh Bình
27003342 HEH - Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự A00 9.40 9.25 8.50 0.50 27.65 Xem
248 Lê Hoàng Anh Tú
THPT Chuyên Võ Nguyên Giáp
Tỉnh Quảng Bình
31009596 SPS - Đại Học Sư Phạm TPHCM A00 9.60 8.75 8.25 1.00 27.60 Xem
249 Huỳnh Nguyễn Tố Phương
THPT Hòa Vang
Thành phố Đà Nẵng
04007964 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.60 9.25 9.75 0.00 27.60 Xem
250 Pham Minh Trí
THPT Phan Đăng Lưu
Tỉnh Đắk Lắk
40021583 HEH - Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự A00 8.60 8.50 9.00 1.50 27.60 Xem
251 hoàng ngọc bằng
Trường THPT Phan Chu Trinh
Tỉnh Đắk Lắk
40002321 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 8.60 8.50 9.00 1.50 27.60 Xem
252 Nguyễn Trung Hiếu
THPT Thanh Oai B
Thành phố Hà Nội
01054229 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.80 8.50 9.75 0.50 27.55 Xem
253 Nguyễn Hữu Bình
THPT B Nghĩa Hưng
Tỉnh Nam Định
25011168 YTB - Đại Học Y Thái Bình B00 8.80 8.25 9.50 1.00 27.55 Xem
254 Đào Mạnh Dũng
THPT Tân Hiệp
Tỉnh Kiên Giang
54008281 QSC - Đại Học Công Nghệ Thông Tin – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.80 9.00 8.75 1.00 27.55 Xem
255 Lan Anh
THPT Mạc Đĩnh Chi
Thành phố Hồ Chí Minh
02011598 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.80 9.00 9.75 0.00 27.55 Xem
256 Lê Phi Hà
THPT.DTNT tỉnh
Tỉnh Quảng Ninh
17012658 HEH - Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự A00 8.80 9.00 9.25 0.50 27.55 Xem
257 Đinh Thị Anh Thư
THPT Trần Đại Nghĩa
Thành phố Hồ Chí Minh
19876543 HQT - Học Viện Ngoại Giao D01 9.50 8.00 9.00 1.00 27.50 Xem
258 Lưu Trọng Tài
THPT Nguyễn Công Trứ
Thành phố Hồ Chí Minh
02034634 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 9.00 9.50 9.00 0.00 27.50 Xem
259 Nguyễn Xuân Phú
THPT Trần Phú-Hoàn Kiếm
Thành phố Hà Nội
01071691 SPH - Đại Học Sư Phạm Hà Nội A00 9.20 8.75 9.50 0.00 27.45 Xem
260 Võ Trần Diễm My
THPT Số 1 Phù Mỹ
Tỉnh Bình Định
37011556 QSK - Đại học Kinh Tế – Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 8.40 8.25 9.80 1.00 27.45 Xem
261 Phan Thị Tiểu Quỳnh
QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM
Tỉnh Quảng Nam
34009648 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM B00 9.20 9.25 8.50 0.50 27.45 Xem
262 Trần Quyền
THCS và THPT Thống Nhất
Tỉnh Thanh Hóa
28033361 SNH - Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Quân sự - Đại học Ngô Quyền A00 8.40 8.25 9.25 1.50 27.40 Xem
263 Huỳnh Quốc Việt
THPT Thanh Bình 2
Tỉnh Đồng Tháp
50010315 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.40 9.00 8.00 1.00 27.40 Xem
264 Bùi Văn Hùng
THPT Vĩnh Yên
Tỉnh Vĩnh Phúc
16002116 LAH - Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại học Trần Quốc Tuấn A00 9.40 8.75 8.75 0.50 27.40 Xem
265 duy
BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Thành phố Hải Phòng
03009697 CSH - Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân A01 8.60 9.50 9.20 0.00 27.30 Xem
266 nguyễn văn ngọc đỉnh
THPT Ngô Văn Cấn
Tỉnh Bến Tre
56002974 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.80 8.50 9.00 1.00 27.30 Xem
267 Võ Tuấn Dũng
Trường THPT Chuyên Hùng Vương
Tỉnh Phú Thọ
15000061 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 8.80 8.75 9.25 0.50 27.30 Xem
268 Lê Thanh Phương
THPT Số 2 Phù Mỹ
Tỉnh Bình Định
37012263 QSK - Đại học Kinh Tế – Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.00 8.50 9.25 1.50 27.25 Xem
269 Nông Thị Thu Thủy
THPT Ngân Sơn
Tỉnh Bắc Kạn
11002226 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân C00 6.50 8.00 9.25 3.50 27.25 Xem
270 chu quang huy
THPT Ngô Quyền-Ba Vì
Thành phố Hà Nội
01039383 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.00 9.00 8.75 0.50 27.25 Xem
271 Nguyễn Văn Phi
THPT Ba Chúc
Tỉnh An Giang
51008032 VPH - Trường Sĩ Quan Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự - Đại Học Trần Đại Nghĩa A00 8.00 8.25 9.50 1.50 27.25 Xem
272 TrungPOL
THPT Chuyên Nguyễn Huệ
Thành phố Hà Nội
01072019 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.20 8.50 9.50 0.00 27.20 Xem
273 THpt Tây Tiền Hải
THPT Chuyên
Tỉnh Thái Bình
26017564 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.20 8.50 8.50 1.00 27.20 Xem
274 đoàn ngọc tường vi
THPT chuyên Thăng Long -Đà lạt
Tỉnh Lâm Đồng
42001864 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 8.20 9.50 8.00 1.50 27.20 Xem
275 Hoàng Nhã Nam
THPT Thanh Miện II
Tỉnh Hải Dương
21007668 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 8.20 8.75 9.20 1.00 27.15 Xem
276 Tùng
THPT Yên Hoà
Thành phố Hà Nội
01069180 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 9.60 7.75 9.80 0.00 27.15 Xem
277 Nguyễn Trọng Tiệp
THPT Mỹ Hào
Tỉnh Hưng Yên
22011558 HGH - Trường Sĩ Quan Phòng Hóa A00 8.40 8.75 9.00 1.00 27.15 Xem
278 Phùng Đức Huyên
THPT Lê Hồng Phong
Tỉnh Phú Yên
39004605 TTH - Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại Học Thông Tin Liên Lạc A00 8.60 8.00 9.50 1.00 27.10 Xem
279 Trần khang
THPT Đoàn Thượng
Tỉnh Hải Dương
21002714 YPB - Đại Học Y Hải Phòng B00 9.60 7.50 9.00 1.00 27.10 Xem
280 Hoàng Anh Tú
THPT Thái Phiên
Thành phố Hải Phòng
03007956 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.60 8.50 9.00 0.00 27.10 Xem
281 Trần Quang
THPT Cửa lò
Tỉnh Nghệ An
29028026 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 9.00 9.00 8.60 0.50 27.10 Xem
282 Võ Văn Quân
THPT Hùng Vương
Tỉnh Quảng Nam
34009234 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.60 8.00 8.50 1.00 27.10 Xem
283 Quy Phượng
THPT Đào Duy Từ, Đồng Hới
Tỉnh Quảng Bình
31009516 YHT - Phân hiệu Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hóa B00 8.60 9.00 9.00 0.50 27.10 Xem
284 Nguyễn Văn Minh
THPT Trần Hưng Đạo
Tỉnh Ninh Bình
27004148 LAH - Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại học Trần Quốc Tuấn A00 9.80 9.25 8.00 0.00 27.05 Xem
285 phạm thành nam
THPT Nguyễn Đình Chiểu
Tỉnh Tiền Giang
53008579 HCA - Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân D01 7.25 8.00 9.25 2.50 27.00 Xem
286 hoctoan99
THPT chuyên Long An
Tỉnh Long An
49003719 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 8.00 9.00 9.00 1.00 27.00 Xem
287 NGUYỄN ĐÌNH TẤN
THPT Thuận An
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33007658 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A00 9.00 9.25 7.75 1.00 27.00 Xem
288 trường thpt phu binh
THPT Chuyên Thái Nguyên
Tỉnh Thái Nguyên
12010115 LAH - Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại học Trần Quốc Tuấn A00 9.00 7.75 9.25 1.00 27.00 Xem
289 Như Ngọc
THPT Trần Phú
Tỉnh Phú Yên
53006149 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.25 8.50 8.75 0.50 27.00 Xem
290 Ngô Việt Anh
THPT Mê Linh
Thành phố Hà Nội
01069351 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.00 8.75 8.75 0.50 27.00 Xem
291 ĐK1205MTA
THPT Chuyên Nguyễn Đình Chiểu
Tỉnh Đồng Tháp
50003987 LBH - Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Đại học Nguyễn Huệ A00 9.00 8.75 8.75 0.50 27.00 Xem
292 Nguyễn Hoài Phong
ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân
Thành phố Hồ Chí Minh
02001430 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.00 9.25 8.75 0.00 27.00 Xem
293 Dương Lê
THPT Hà Huy Tập
Tỉnh Hà Tĩnh
19007824 DKY - Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương B00 9.20 9.75 7.00 1.00 26.95 Xem
294 Nguyễn đình huy
THPT Xuân Mai
Thành phố Hà Nội
19007824 DKH - Đại Học Dược Hà Nội B00 9.20 9.75 7.00 1.00 26.95 Xem
295 VĂN UYỂN THƯ
THPT Phan Châu Trinh
Thành phố Đà Nẵng
04010496 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 8.20 9.50 9.25 0.00 26.95 Xem
296 Phùng Đức Huyên
THPT Lê Hồng Phong
Tỉnh Phú Yên
39004605 TTH - Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại Học Thông Tin Liên Lạc A00 8.40 8.00 9.50 1.00 26.90 Xem
297 Đinh Bá Đạt
THPT Quốc học
Tỉnh Bình Định
37017189 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM B00 8.40 9.75 7.75 1.00 26.90 Xem
298 Nguyễn Văn Kiệt
THPT Hùng Vương
Tỉnh Bình Thuận
47003723 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.60 8.25 8.50 1.50 26.85 Xem
299 VÕ ĐỨC PHÚ
THPT Gia Định
Thành phố Hồ Chí Minh
02031111 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.80 9.75 8.25 0.00 26.80 Xem
300 VÕ ĐỨC PHÚ
THPT Gia Định
Thành phố Hồ Chí Minh
02031111 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.80 9.75 8.25 0.00 26.80 Xem
301 Phạm Xuân Phương Thảo
THPT Lệ Thuỷ
Tỉnh Quảng Bình
33007691 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 8.80 9.50 7.50 1.00 26.80 Xem
302 trunghieu
THPT chuyên Lê Quí Đôn
Tỉnh Ninh Thuận
45000665 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.00 8.75 9.00 0.00 26.75 Xem
303 Nguyễn Thành Danh
THPT chuyên Long An
Tỉnh Long An
48008016 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.20 8.50 9.50 0.50 26.70 Xem
304 Nguyễn đình huy
THPT Xuân Mai
Thành phố Hà Nội
19007824 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 9.20 6.75 9.75 1.00 26.70 Xem
305 Triển Vân
Thành phố Hà Nội
24007394 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 8.00 9.25 9.40 0.00 26.65 Xem
306 Giang Truong Nguyen
THPT Chuyên tỉnh
Tỉnh Tuyên Quang
09000201 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 9.00 7.25 8.80 1.50 26.55 Xem
307 trần viết bảo anh
THPT Hoàng Hoa Thám
Thành phố Đà Nẵng
04001330 DDK - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng A00 8.80 8.25 9.50 0.00 26.55 Xem
308 Bùi Phạm Phượng Vỹ
THPT Chuyên Nguyễn Đình Chiểu
Tỉnh Đồng Tháp
50004356 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) D01 8.40 8.00 9.60 0.50 26.50 Xem
309 Trần Gia Long
THPT Thác Bà
Tỉnh Yên Bái
13002197 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 7.75 8.75 8.50 1.50 26.50 Xem
310 Nguyễn Hữu Tùng
BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Thành phố Hà Nội
29028228 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.00 8.50 8.50 0.50 26.50 Xem
311 Huỳnh Thái Anh
THPT Bạc Liêu
Tỉnh Bạc Liêu
60004036 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM D02 8.60 8.25 8.60 1.00 26.45 Xem
312 Đỗ Mạnh Hùng
THPT Mỹ Hào
Tỉnh Hưng Yên
22006334 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.40 8.50 8.50 1.00 26.40 Xem
313 Phạm Quốc Đông
THPT Quang Trung
Tỉnh Quảng Bình
31004076 CSH - Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân C03 9.60 6.00 9.25 1.50 26.35 Xem
314 Hoàng Phương
THPT Chuyên Lương Văn Tụy
Tỉnh Ninh Bình
41003733 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 9.00 7.75 9.60 0.00 26.35 Xem
315 Lê Minh Hoàng
QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM
Thành phố Hồ Chí Minh
02050580 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 7.60 8.50 9.75 0.50 26.35 Xem
316 Bùi Minh Lợi
THPT Phan Bội Châu
Tỉnh Khánh Hòa
41001287 SPS - Đại Học Sư Phạm TPHCM D01 8.40 8.25 9.20 0.50 26.35 Xem
317 NGUYEN TRIEU HUY
SPS - Đại Học Sư Phạm TPHCM
Thành phố Hồ Chí Minh
02063207 SPS - Đại Học Sư Phạm TPHCM B00 8.60 8.25 8.50 1.00 26.35 Xem
318 Phan Văn Hiếu
Tỉnh Nghệ An
29019705 BPH - Học Viện Biên Phòng A01 9.40 8.00 7.40 1.50 26.30 Xem
319 thanh sese
THPT Thuận Thành 2
Tỉnh Bắc Ninh
19011210 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự A00 8.80 8.25 8.25 1.00 26.30 Xem
320 Nguyễn Trung Hiếu
THPT Thạch Thất
Thành phố Hà Nội
01043259 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 9.20 8.75 7.80 0.50 26.25 Xem
321 hoàng huy123
THPT Chuyên
Tỉnh Hà Giang
05000386 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A00 8.00 8.25 8.50 1.50 26.25 Xem
322 Minh Ngọc
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
27003165 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 9.20 7.50 9.00 0.50 26.20 Xem
323 Minh Ngọc
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
27003165 PCH - Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy ( Phía Bắc ) A00 9.20 7.50 9.00 0.50 26.20 Xem
324 Trung ánh
THPT Cầu Giấy
Thành phố Hà Nội
01012985 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A01 9.00 8.00 9.20 0.00 26.20 Xem
325 Trần Ngọc Quang
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
37003646 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 8.40 8.00 8.80 1.00 26.20 Xem
326 Pham Ngoc Luong
THPT Đại Từ
Tỉnh Thái Nguyên
12002599 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.40 7.50 8.75 1.50 26.15 Xem
327 Võ Chính
THPT Thái Phiên
Thành phố Đà Nẵng
04008290 DDK - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng A01 9.00 7.75 9.40 0.00 26.15 Xem
328 ngô quang minh
THPT Ngô Quyền
Tỉnh Nam Định
25002588 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.60 8.00 9.00 0.50 26.10 Xem
329 Trần Đức Mạnh
THPT Phúc Trạch
Tỉnh Hà Tĩnh
30016625 QHY - Khoa Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội B00 8.00 8.75 7.75 1.50 26.00 Xem
330 Hồ Ngọc Tâm
THPT Lê Minh Xuân
Thành phố Hồ Chí Minh
02069207 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.20 8.75 8.50 0.50 25.95 Xem
331 Trung ánh
THPT Cầu Giấy
Thành phố Hà Nội
01012985 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A01 9.00 7.75 9.20 0.00 25.95 Xem
332 Nguyễn Hữu Nam
THPT Đông Hiếu
Tỉnh Nghệ An
29018856 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 8.40 7.75 8.20 1.50 25.85 Xem
333 Nguyễn Hồng Đức
THPT Gia Định
Thành phố Hồ Chí Minh
02030696 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 8.60 8.50 8.75 0.00 25.85 Xem
334 Nguyễn Hồng Đức
THPT Gia Định
Thành phố Hồ Chí Minh
02030696 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 8.60 8.50 8.75 0.00 25.85 Xem
335 Nguyễn Hồng Đức
THPT Gia Định
Thành phố Hồ Chí Minh
02030969 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 8.60 8.50 8.75 0.00 25.85 Xem
336 Ngô Minh Thu
THPT Lộc Thái
Tỉnh Bình Phước
43006810 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 8.40 7.25 8.60 1.50 25.75 Xem
337 Ung Văn Tiệp
Trường THPT Ba Gia
Tỉnh Quảng Ngãi
35002204 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.40 7.75 7.50 1.00 25.65 Xem
338 Phạm Thu Hiền
THPT Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
03015362 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 9.40 8.00 7.75 0.50 25.65 Xem
339 phạm hữu cường
THPT Bắc Đông Quan
Tỉnh Thái Bình
26000112 LAH - Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại học Trần Quốc Tuấn A00 9.00 7.75 7.75 1.00 25.50 Xem
340 Trần Thị Băng Như
THPT Trần Văn Kiết
Tỉnh Bến Tre
56002191 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 8.00 8.00 8.50 1.00 25.50 Xem
341 Nguyễn Huyền
THPT Lê Hồng Phong
Tỉnh Thái Nguyên
12006160 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 9.20 7.75 8.00 0.50 25.45 Xem
342 Đặng Quốc Đạt
THPT Hồ Thị Kỷ
Tỉnh Cà Mau
61000261 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM B00 8.20 7.75 8.00 1.50 25.45 Xem
343 Đỗ Vương Quốc Thịnh
THPT Nguyễn Thượng Hiền
Thành phố Hồ Chí Minh
02038313 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 8.40 8.25 8.80 0.00 25.45 Xem
344 Phạm Quốc Đông
THPT Quang Trung
Tỉnh Quảng Bình
31004076 KMA - Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã A00 9.60 7.25 7.00 1.50 25.35 Xem
345 THPT Phan Ngoc Hiển
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
55002972 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 8.40 9.20 7.75 0.00 25.35 Xem
346 Trần Thị Băng Như
THPT Trần Văn Kiết
Tỉnh Bến Tre
56002191 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 8.00 8.00 8.25 1.00 25.25 Xem
347 lưu quang thọ
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
01072697 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.20 8.50 8.50 0.00 25.20 Xem
348 Võ Thị Thu Ngân
Trường THPT chuyên Lê Khiết
Tỉnh Quảng Ngãi
28027501 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 9.20 8.20 6.75 1.00 25.15 Xem
349 Đinh sỹ thái sơn
THPT ISCHOOL Hà Tĩnh
Tỉnh Hà Tĩnh
30012213 HYD - Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam B00 7.60 8.50 8.00 1.00 25.10 Xem
350 Khúc Đức Tú
THPT chuyên Thăng Long -Đà lạt
Tỉnh Lâm Đồng
42001825 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự A00 7.80 8.25 7.50 1.50 25.05 Xem
351 Khúc Đức Tú
THPT chuyên Thăng Long -Đà lạt
Tỉnh Lâm Đồng
42001825 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự A00 7.80 8.25 7.50 1.50 25.05 Xem
352 Khúc Đức Tú
THPT chuyên Thăng Long -Đà lạt
Tỉnh Lâm Đồng
42001825 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự A00 7.80 8.25 7.50 1.50 25.05 Xem
353 Challer
THPT Hai Bà Trưng
Tỉnh Vĩnh Phúc
16009684 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 9.20 7.75 7.60 0.50 25.05 Xem
354 Nguyễn Vĩ An
THPT Ngô Văn Cấn
Tỉnh Bến Tre
56003035 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.80 8.00 7.25 1.00 25.05 Xem
355 Thế Phi
THPT Bình Xuyên
Tỉnh Vĩnh Phúc
16007918 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.00 8.00 7.00 1.00 25.00 Xem
356 Nguyễn Thị Trang
THPT Nguyễn Thái Bình
Tỉnh Thái Bình
26002626 YTB - Đại Học Y Thái Bình B00 8.00 9.00 8.00 0.00 25.00 Xem
357 Vũ Văn Đạt
THPT A Bình Lục
Tỉnh Hà Nam
24008142 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 9.00 8.00 7.00 1.00 25.00 Xem
358 Ngô Quốc Tuấn
Tiểu học-THCS-THPT Trần Hưng Đạo
Tỉnh Quảng Ninh
04123012 SP2 - Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 A00 7.50 7.50 7.50 2.50 25.00 Xem
359 Lương Phúc
THPT Chuyên tỉnh Hưng Yên
Tỉnh Hưng Yên
22000636 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.40 8.00 8.00 0.50 24.90 Xem
360 Nguyễn Ngọc Anh
THPT Phạm Ngũ Lão
Thành phố Hải Phòng
03009557 QHE - Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà Nội D01 8.60 8.00 7.80 0.50 24.90 Xem
361 Lương Thảo
THPT Thường Xuân 2
Tỉnh Thanh Hóa
28006761 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.60 8.00 6.75 1.50 24.85 Xem
362 phạm công sơn
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
31004449 PBH - Trường Sĩ Quan Pháo Binh A00 7.60 8.00 7.75 1.50 24.85 Xem
363 phạm tuyên
Trường THPT Số 2 Mộ Đức
Tỉnh Quảng Ngãi
35012883 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 8.60 6.50 8.75 1.00 24.85 Xem
364 Linh
YHB - Đại Học Y Hà Nội
Thành phố Hà Nội
01056351 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 7.80 8.50 8.00 0.50 24.80 Xem
365 Hoàng Minh Đức
THPT Kiến An
Thành phố Hải Phòng
03108279 NHH - Học Viện Ngân Hàng A01 8.40 7.25 9.00 0.00 24.65 Xem
366 phạm công sơn
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
31004129 DCH - Trường Sĩ Quan Đặc Công A00 6.60 8.00 8.50 1.50 24.60 Xem
367 hocchungok
THPT Thái Hoà
Tỉnh Nghệ An
00683123 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) A00 8.00 8.00 8.00 0.50 24.50 Xem
368 Trần Đức Mạnh
THPT Phúc Trạch
Tỉnh Hà Tĩnh
30016625 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân B00 8.00 8.75 7.75 0.00 24.50 Xem
369 Võ Thị Hoa Huệ
THPT Số 2 Phù Mỹ
Tỉnh Bình Định
37012113 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 8.20 7.00 7.75 1.50 24.45 Xem
370 Đinh Xuân Thắng
DDK - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Tỉnh Quảng Bình
31004487 DDK - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng A00 8.20 7.75 8.00 0.50 24.45 Xem
371 Bùi Dương Trọng Luân
THPT Châu Văn Liêm
Thành phố Cần Thơ
55001782 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 9.20 7.25 7.75 0.00 24.20 Xem
372 Phan Van Thien
THPT Nghi Xuân
Tỉnh Hà Tĩnh
30010240 GHA - Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc ) A00 7.20 7.00 8.25 1.50 23.95 Xem
373 Trần Hoàng Hoài
THPT Đức Thọ
Tỉnh Hà Tĩnh
40005989 SPK - Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM A01 9.40 7.00 6.00 1.50 23.90 Xem
374 quyett
THPT Lương Thế Vinh
Tỉnh Quảng Bình
31004435 CSS - Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân C03 6.60 6.75 8.75 1.50 23.60 Xem
375 Phong Phạm
THPT Diễn Châu 2
Tỉnh Nghệ An
40022008 SPK - Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM A00 8.00 6.50 7.50 1.50 23.50 Xem
376 Hoàng Bách
THPT Đồng Quan
Thành phố Hà Nội
02042000 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) A00 8.50 7.00 7.50 0.50 23.50 Xem
377 Nguyễn Thị Ái Nhi
THPT Phú Lộc
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33011970 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 7.20 7.50 7.75 1.00 23.45 Xem
378 phạm công sơn
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
31004449 PBH - Trường Sĩ Quan Pháo Binh A00 7.60 8.00 7.75 0.00 23.35 Xem
379 Minh Ngọc
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
27003165 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A01 9.20 7.50 5.80 0.50 23.00 Xem
380 Thanh Vinh
Tỉnh Lâm Đồng
42014049 TDL - Đại Học Đà Lạt B00 6.20 6.50 8.50 1.50 22.70 Xem
381 Trương Văn Dương
THPT Cổ Loa
Thành phố Hà Nội
01028236 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) A00 8.40 6.75 6.75 0.50 22.40 Xem
382 tống thanh tú
THPT Quốc học
Tỉnh Bình Định
37013478 DDY - Khoa Y Dược – Đại Học Đà Nẵng B00 6.40 6.50 8.50 1.00 22.40 Xem
383 Trương Thái
THPT Nguyễn Việt Hồng
Thành phố Cần Thơ
55010154 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 6.80 6.00 8.00 1.50 22.30 Xem
384 Trần Minh Hoàng
THPT Số 2 Tuy phước
Tỉnh Bình Định
37003231 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 7.80 4.75 8.60 1.00 22.15 Xem
385 Trần Văn Trung
THPT Tố Hữu
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
00000092 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A00 6.00 7.00 8.00 1.00 22.00 Xem
386 Phạm Đức Anh
THPT Phạm Hồng Thái
Thành phố Hà Nội
01009867 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.00 8.00 7.00 0.00 22.00 Xem
387 Lê Thế Thanh
YDN - Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng
Tỉnh Kon Tum
36001353 YDN - Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng B00 5.20 8.75 6.25 1.50 21.70 Xem
388 trân
THPT Châu Thành
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
02581171 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A00 7.00 7.00 7.00 0.00 21.00 Xem
389 Trịnh Khắc Hảo
THPT Hậu Lộc 3
Tỉnh Thanh Hóa
28026324 TLA - Đại Học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) A00 7.00 6.50 6.50 1.00 21.00 Xem
390 Ngô Quốc Tuấn
Tiểu học-THCS-THPT Trần Hưng Đạo
Tỉnh Quảng Ninh
04123012 SP2 - Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 A00 7.00 6.50 5.00 2.50 21.00 Xem
391 Trần Việt Hoàng
THPT Đào Duy Từ
Tỉnh Thanh Hóa
28000190 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân C03 9.20 8.50 0.00 0.00 17.70 Xem

Trường có thí sinh điểm cao học tại Vted

Bảng vinh danh các trường có thành viên đạt trên 27 điểm

2st PLACE
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh

Số thí sinh trên 27 điểm: 12
1st PLACE
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội

Số thí sinh trên 27 điểm: 17
3st PLACE
THPT Chuyên Đại học Sư phạm
Thành phố Hà Nội

Số thí sinh trên 27 điểm: 4
ID Tên trường Tên tỉnh Số thí sinh trên 27 điểm
1 THPT Quốc Oai Thành phố Hà Nội 4
2 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội 3
3 THPT Thạch Thất Thành phố Hà Nội 3
4 THPT Nguyễn Công Trứ Thành phố Hồ Chí Minh 3
5 THPT Tây Thụy Anh Tỉnh Thái Bình 3
6 THPT Yên Định 1 Tỉnh Thanh Hóa 3
7 THCS và THPT Thống Nhất Tỉnh Thanh Hóa 3
8 THPT Đô Lương 3 Tỉnh Nghệ An 3
9 THPT Thái Phiên Thành phố Hải Phòng 3
10 THPT Hùng Thắng Thành phố Hải Phòng 3
11 THPT Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh 3
12 THPT Châu Văn Liêm Thành phố Cần Thơ 3
13 THPT TX Quảng Trị Tỉnh Quảng Trị 3
14 THPT An Lương Đông Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3
15 THPT Thanh Oai B Thành phố Hà Nội 2
16 THPT Chuyên tỉnh Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên 2
17 THPT Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên 2
18 THPT Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên 2
19 THPT A Kim Bảng Tỉnh Hà Nam 2
20 THPT Chuyên Tỉnh Thái Bình 2
21 THPT Quỳnh Thọ Tỉnh Thái Bình 2
22 THPT Bắc Duyên Hà Tỉnh Thái Bình 2
23 THPT Nam Duyên Hà Tỉnh Thái Bình 2
24 THPT Đông Thụy Anh Tỉnh Thái Bình 2
25 THPT Chuyên Lương Văn Tụy Tỉnh Ninh Bình 2
26 THPT Lê Văn Hưu Tỉnh Thanh Hóa 2
27 THPT Đông Sơn 1 Tỉnh Thanh Hóa 2
28 THPT Quảng Xương 1 Tỉnh Thanh Hóa 2
29 THPT Chuyên Phan Bội Châu Tỉnh Nghệ An 2
30 THPT Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An 2
31 THPT Nguyễn Văn Trỗi Tỉnh Hà Tĩnh 2
32 THPT Chuyên Chu Văn An Tỉnh Lạng Sơn 2
33 THPT Hoàng Quốc Việt Tỉnh Quảng Ninh 2
34 THPT Hiệp Hoà 1 Tỉnh Bắc Giang 2
35 THPT chuyên Long An Tỉnh Long An 2
36 THPT Chuyên Lý Tự Trọng Thành phố Cần Thơ 2
37 THPT Ngô Văn Cấn Tỉnh Bến Tre 2
38 THPT Nguyễn Chí Thanh Tỉnh Thừa Thiên - Huế 2
39 THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Tỉnh Quảng Nam 2
40 Trường THPT Ba Gia Tỉnh Quảng Ngãi 2
41 Trường THPT Số 2 Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi 2
42 THPT chuyên Nguyễn Tất Thành Tỉnh Kon Tum 2
43 THPT An Lương Tỉnh Bình Định 2
44 THPT Ea H'leo Tỉnh Đắk Lắk 2
45 THPT Lý Thái Tổ Tỉnh Bắc Ninh 2
46 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân 1
47 CSH - Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân 1
48 DDY - Khoa Y Dược – Đại Học Đà Nẵng 1
49 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự 1
50 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM 1
51 THPT Phạm Hồng Thái Thành phố Hà Nội 1
52 THPT Trần Phú-Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội 1
53 THPT Thăng Long Thành phố Hà Nội 1
54 THPT Yên Hoà Thành phố Hà Nội 1
55 THPT Cao Bá Quát-Gia Lâm Thành phố Hà Nội 1
56 THPT Cổ Loa Thành phố Hà Nội 1
57 THPT Liên Hà Thành phố Hà Nội 1
58 THPT Đa Phúc Thành phố Hà Nội 1
59 THPT Chuyên Nguyễn Huệ Thành phố Hà Nội 1
60 THPT Ngô Quyền-Ba Vì Thành phố Hà Nội 1
61 THPT Vân Cốc Thành phố Hà Nội 1
62 THPT Phùng Khắc Khoan-Thạch Thất Thành phố Hà Nội 1
63 THPT Tân Lập Thành phố Hà Nội 1
64 THPT Nguyễn Du-Thanh Oai Thành phố Hà Nội 1
65 THPT Mê Linh Thành phố Hà Nội 1
66 THPT Trần Đại Nghĩa Thành phố Hồ Chí Minh 1
67 THPTThực hành/ĐHSP Thành phố Hồ Chí Minh 1
68 THPT Mạc Đĩnh Chi Thành phố Hồ Chí Minh 1
69 THPT Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk 1
70 THPT Việt Đức Tỉnh Đắk Lắk 1
71 THPT Phan Bội Châu Tỉnh Khánh Hòa 1
72 THPT chuyên Thăng Long -Đà lạt Tỉnh Lâm Đồng 1
73 THPT Trịnh Hoài Đức Tỉnh Bình Dương 1
74 THPT Đoàn Thượng Tỉnh Hải Dương 1
75 THPT Thanh Miện II Tỉnh Hải Dương 1
76 THPT Ninh Giang Tỉnh Hải Dương 1
77 THPT Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương 1
78 THPT Nam Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên 1
79 THPT Nguyễn Siêu Tỉnh Hưng Yên 1
80 THPT Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên 1
81 THPT Dương Quảng Hàm Tỉnh Hưng Yên 1
82 THPT C Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam 1
83 THPT Mỹ Lộc Tỉnh Nam Định 1
84 THPT B Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định 1
85 THPT Phụ Dực Tỉnh Thái Bình 1
86 THPT Bắc Đông Quan Tỉnh Thái Bình 1
87 THPT Nam Tiền Hải Tỉnh Thái Bình 1
88 THPT Trần Hưng Đạo Tỉnh Ninh Bình 1
89 THPT Gia Viễn B Tỉnh Ninh Bình 1
90 THPT Kim Sơn A Tỉnh Ninh Bình 1
91 THPT Đào Duy Từ Tỉnh Thanh Hóa 1
92 THPT Thọ Xuân 4 Tỉnh Thanh Hóa 1
93 THPT Thiệu Hoá Tỉnh Thanh Hóa 1
94 THPT Triệu Sơn 2 Tỉnh Thanh Hóa 1
95 THPT Hoàng Lệ Kha Tỉnh Thanh Hóa 1
96 THPT Ba Đình Tỉnh Thanh Hóa 1
97 THPT Huỳnh Thúc Kháng Tỉnh Nghệ An 1
98 THPT Cửa lò Tỉnh Nghệ An 1
99 THPT Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An 1
100 THPT Yên Thành 2 Tỉnh Nghệ An 1
101 THPT Diễn Châu 2 Tỉnh Nghệ An 1
102 THPT Đô Lương 4 Tỉnh Nghệ An 1
103 THPT Thanh Chương 3 Tỉnh Nghệ An 1
104 THPT Nguyễn Sỹ Sách Tỉnh Nghệ An 1
105 THPT Đặng Thúc Hứa Tỉnh Nghệ An 1
106 THPT Nguyễn Thức Tự Tỉnh Nghệ An 1
107 THPT Nam Đàn 1 Tỉnh Nghệ An 1
108 THPT Kim Liên Tỉnh Nghệ An 1
109 THPT Nguyễn Trường Tộ-Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An 1
110 THPT Phan Đình Phùng Tỉnh Hà Tĩnh 1
111 THPT Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh 1
112 THPT Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh 1
113 THPT Nguyễn Trung Thiên Tỉnh Hà Tĩnh 1
114 THPT Đào Duy Từ, Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình 1
115 THPT Chuyên Võ Nguyên Giáp Tỉnh Quảng Bình 1
116 THPT Quang Trung Tỉnh Quảng Bình 1
117 THPT Ninh Châu - Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình 1
118 THPT Lương Thế Vinh Tỉnh Quảng Bình 1
119 THPT Ng Hữu Huân Thành phố Hồ Chí Minh 1
120 THPT Trần Nguyên Hãn Thành phố Hải Phòng 1
121 THPT An Lão Thành phố Hải Phòng 1
122 THPT Kiến Thụy Thành phố Hải Phòng 1
123 THPT Nguyễn Trãi Thành phố Hải Phòng 1
124 THPT Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng 1
125 THPT Hòa Vang Thành phố Đà Nẵng 1
126 THPT Chuyên Tỉnh Hà Giang 1
127 THPT Chuyên Lê Quý Đôn Tỉnh Lai Châu 1
128 THPT Ngân Sơn Tỉnh Bắc Kạn 1
129 THPT Chuyên Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên 1
130 THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành Tỉnh Yên Bái 1
131 THPT Nguyễn Huệ Tỉnh Yên Bái 1
132 Trường THPT Chuyên Hùng Vương Tỉnh Phú Thọ 1
133 Trường THPT Thanh Thuỷ Tỉnh Phú Thọ 1
134 THPT Chuyên Vĩnh Phúc Tỉnh Vĩnh Phúc 1
135 THPT Vĩnh Yên Tỉnh Vĩnh Phúc 1
136 THPT.DTNT tỉnh Tỉnh Quảng Ninh 1
137 THPT Chuyên Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang 1
138 THPT Hiệp Hoà 2 Tỉnh Bắc Giang 1
139 THPT Yên Dũng 3 Tỉnh Bắc Giang 1
140 THPT Hàn Thuyên Tỉnh Bắc Ninh 1
141 THPT Yên Phong 1 Tỉnh Bắc Ninh 1
142 THPT Nguyễn Trãi Tỉnh Hải Dương 1
143 THPT Định Thành Tỉnh Bạc Liêu 1
144 THPT Phan Chu Trinh Tỉnh Đắk Nông 1
145 THPT Quang Trung Tỉnh Tây Ninh 1
146 THPT Chuyên Lương Thế Vinh Tỉnh Đồng Nai 1
147 THPT Nguyễn Trãi Tỉnh Đồng Nai 1
148 THPT Vĩnh Cửu Tỉnh Đồng Nai 1
149 THPT Thanh Bình Tỉnh Đồng Nai 1
150 THPT Tân Phú Tỉnh Đồng Nai 1
151 THPT Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai 1
152 THPT Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai 1
153 THPT Đức Huệ Tỉnh Long An 1
154 THPT Nguyễn Hữu Thọ Tỉnh Long An 1
155 THPT Chuyên Nguyễn Đình Chiểu Tỉnh Đồng Tháp 1
156 THPT Thanh Bình 2 Tỉnh Đồng Tháp 1
157 THPT Ba Chúc Tỉnh An Giang 1
158 THPT Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 1
159 THPT Hòa Bình Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 1
160 THPT Nguyễn Đình Chiểu Tỉnh Tiền Giang 1
161 THPT Đốc Binh Kiều Tỉnh Tiền Giang 1
162 THPT Tân Hiệp Tỉnh Kiên Giang 1
163 THPT Trương Vĩnh Ký Tỉnh Bến Tre 1
164 THPT Gio Linh Tỉnh Quảng Trị 1
165 THPT Chuyên Quốc Học Tỉnh Thừa Thiên - Huế 1
166 THPT Tố Hữu Tỉnh Thừa Thiên - Huế 1
167 THPT Thuận An Tỉnh Thừa Thiên - Huế 1
168 THPT Chuyên Lê Thánh Tông Tỉnh Quảng Nam 1
169 THPT Lương Thế Vinh Tỉnh Quảng Nam 1
170 THPT Đỗ Đăng Tuyển Tỉnh Quảng Nam 1
171 THPT Hùng Vương Tỉnh Quảng Nam 1
172 Trường THPT chuyên Lê Khiết Tỉnh Quảng Ngãi 1
173 Trường THPT Số 1 Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi 1
174 THPT Quy Nhơn Tỉnh Bình Định 1
175 THPT Số 1 Phù Mỹ Tỉnh Bình Định 1
176 THPT Số 2 Phù Mỹ Tỉnh Bình Định 1
177 THPT Số 1 Phù Cát Tỉnh Bình Định 1
178 THPT Hòa Bình Tỉnh Bình Định 1
179 THPT Số 1 Tuy phước Tỉnh Bình Định 1
180 THPT Nguyễn Diêu Tỉnh Bình Định 1
181 Trường THPT Lê Hoàn Tỉnh Gia Lai 1
182 Trường THPT Phan Chu Trinh Tỉnh Gia Lai 1
183 THPT Trần Phú Tỉnh Phú Yên 1
184 THCS và THPT Võ Thị Sáu Tỉnh Phú Yên 1
185 THPT Lê Hồng Phong Tỉnh Phú Yên 1
186 THPT Chuyên Nguyễn Du Tỉnh Đắk Lắk 1
187 THPT Thực hành Cao Nguyên Tỉnh Đắk Lắk 1
188 THPT Phan Đăng Lưu Tỉnh Đắk Lắk 1
189 THPT Phan Bội Châu Tỉnh Đắk Lắk 1
190 THPT Cư M'Gar Tỉnh Đắk Lắk 1
191 THPT chuyên Hùng Vương Tỉnh Bình Dương 1
192 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến Tỉnh Bình Dương 1
193 THPT chuyên Lê Quí Đôn Tỉnh Ninh Thuận 1

Giới thiệu về Vted

Vted là website học toán online chất lượng cao hàng đầu Việt Nam

29+

khóa học

Học tại nhà

Thời gian linh hoạt, trên mọi thiết bị

Giảng viên

Học toán cùng chuyên gia

54.802+

học viên