Bảng vinh danh

Chương trình vinh danh Tân sinh viên 2K Vted

ID Avatar Họ và tên Số báo danh Trường ĐH Khối Môn 1 Môn 2 Môn 3 Điểm ưu tiên Tổng điểm
1 Phan Võ Khánh Ngân (katdrop)
THPT Anh Sơn 1
Tỉnh Nghệ An
96548156 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 10.00 10.00 10.00 2.50 32.50 Xem
2 Phan Võ Khánh Ngân (katdrop)
THPT Anh Sơn 1
Tỉnh Nghệ An
02156489 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 10.00 10.00 10.00 1.50 31.50 Xem
3 Trung học phổ thông
THPT Trưng Vương
Thành phố Hồ Chí Minh
15000147 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân B00 9.80 10.00 9.75 0.50 30.05 Xem
4 Vương Xuân Hoàng
THPT Thuận Thành 1
Tỉnh Bắc Ninh
19010385 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.80 9.50 9.75 0.50 29.55 Xem
5 Pham anh
THPT Lưu Văn Liệt
Tỉnh Vĩnh Long
17253678 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 10.00 9.00 10.00 0.50 29.50 Xem
6 Yêu cô gái tóc ngắn
THPT Chuyên Bắc Giang
Tỉnh Bắc Giang
18017058 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.20 9.50 9.75 0.25 28.70 Xem
7 Quang Huy
THPT Gò Công Đông
Tỉnh Tiền Giang
53013357 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.40 9.50 9.25 0.50 28.65 Xem
8 Mr Jumbo
THPT Chuyên tỉnh
Tỉnh Tuyên Quang
09000336 CSH - Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân D01 9.20 9.25 9.40 0.75 28.60 Xem
9 Trần Dũng Lộc
THPT Chuyên Hà Tĩnh
Tỉnh Hà Tĩnh
30004806 CSH - Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân A01 9.00 9.50 9.80 0.25 28.55 Xem
10 Đoàn Công Hoàng
THPT Chuyên Phan Bội Châu
Tỉnh Nghệ An
38001322 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.00 9.50 9.25 0.75 28.50 Xem
11 Nguyễn chí nghia
THPT Tân Phú
Tỉnh Đồng Nai
15000146 BUV - Đại Học Anh Quốc Việt Nam A00 9.00 9.50 9.50 0.50 28.50 Xem
12 Lê Minh Quân
THPT Dương Quang Đông
Tỉnh Trà Vinh
58003711 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 8.80 9.50 9.40 0.75 28.45 Xem
13 Nguyễn Thanh Hoàng Giang
THPT Chuyên Thái Nguyên
Tỉnh Thái Nguyên
12002815 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A01 8.80 9.75 8.60 1.25 28.40 Xem
14 Trương Tuấn Khang
THPT Yên Thành 2
Tỉnh Nghệ An
29031110 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.00 8.75 10.00 0.50 28.25 Xem
15 Trương Tuấn Khang
THPT Yên Thành 2
Tỉnh Nghệ An
29031110 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.00 8.75 10.00 0.50 28.25 Xem
16 Nhật Tân
THPT chuyên Huỳnh Mẫn Đạt
Tỉnh Kiên Giang
55010529 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.20 9.50 9.25 0.25 28.20 Xem
17 Đặng Nhật Minh
THPT Trực Ninh B
Tỉnh Nam Định
25019080 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 8.60 9.50 9.60 0.50 28.20 Xem
18 Đoàn Hoài Anh
THPT Hùng Vương
Tỉnh Bình Thuận
47008554 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.00 9.25 9.00 0.75 28.00 Xem
19 Lê Minh Tú
THPT Lê Lợi
Tỉnh Thanh Hóa
28013082 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.00 9.25 9.25 0.50 28.00 Xem
20 Lê Tuấn
Trường THPT Trần Kỳ Phong
Tỉnh Quảng Ngãi
15000124 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A01 9.00 9.00 9.00 1.00 28.00 Xem
21 Đặng Trung Duy
THPT Phan Thanh Giản
Tỉnh Bến Tre
56007617 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.40 9.00 8.75 0.75 27.90 Xem
22 Nguyễn Phú Dung
THPT Yên Định 1
Tỉnh Thanh Hóa
28033494 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.80 9.75 8.75 0.50 27.80 Xem
23 Nguyễn Tuấn Anh
THPT Chuyên Bắc Ninh
Tỉnh Bắc Ninh
19000017 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A01 9.20 8.75 9.60 0.25 27.80 Xem
24 Nguyễn Anh Đào
THPT Yên Phong 1
Tỉnh Bắc Ninh
19003294 AD1 - Cao Đẳng An Ninh Nhân Dân 1 A01 9.20 8.75 9.20 0.50 27.65 Xem
25 Nguyễn Thị Phương
THPT Hậu Lộc 4
Tỉnh Thanh Hóa
28028602 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A00 8.60 9.00 9.25 0.75 27.60 Xem
26 Nguyễn Văn Tuấn
THPT Yên Thành 2
Tỉnh Nghệ An
29031512 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.60 9.25 9.25 0.50 27.60 Xem
27 LQH
THPT Chuyên Trần Hưng Đạo
Tỉnh Bình Thuận
47007048 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.80 9.75 8.75 0.25 27.55 Xem
28 Nguyễn Công Huynh
THPT Chuyên Trần Phú
Thành phố Hải Phòng
03004557 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.80 10.00 8.75 0.00 27.55 Xem
29 VTEDer
THPT Chợ Gạo
Tỉnh Tiền Giang
53006888 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.00 9.00 9.00 0.50 27.50 Xem
30 Cường
THPT Chuyên Lương Văn Tụy
Tỉnh Ninh Bình
35006704 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.00 8.75 9.25 0.50 27.50 Xem
31 Đinh Quốc Khánh
THPT Ngọc Hồi
Thành phố Hà Nội
67284673 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.00 8.00 9.50 1.00 27.50 Xem
32 Nguyễn Nguyễn
THPT Nguyễn Thái Bình
Tỉnh Phú Yên
39001421 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.00 8.75 9.00 0.75 27.50 Xem
33 nguyễn thị khánh huyền
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30012355 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 8.20 9.50 9.20 0.50 27.40 Xem
34 Nguyễn Thành Danh
THPT chuyên Long An
Tỉnh Long An
49004091 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.80 9.50 8.75 0.25 27.30 Xem
35 Nguyễn Văn Cường
THPT A Bình Lục
Tỉnh Hà Nam
24007327 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 8.80 8.50 9.50 0.50 27.30 Xem
36 Nguyễn Thị Uyên
THPT Lương Phú
Tỉnh Thái Nguyên
12013887 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.00 8.50 9.25 0.50 27.25 Xem
37 Lê Hữu Thịnh
THPT Chuyên Bến Tre
Tỉnh Bến Tre
56000351 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.20 9.50 9.25 0.25 27.20 Xem
38 Nguyễn Hà Trang
THPT Chuyên Lương Văn Tụy
Tỉnh Ninh Bình
27003572 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.20 8.75 9.00 0.25 27.20 Xem
39 Nguyen Hoai
THPT Phổ Yên
Tỉnh Thái Nguyên
12004341 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.20 8.75 9.00 0.25 27.20 Xem
40 Trung Sơn
THPT Chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Quảng Trị
32002878 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.20 8.50 9.50 0.00 27.20 Xem
41 Khải Lê
THPT chuyên Hoàng Lê Kha
Tỉnh Tây Ninh
46000247 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.20 10.00 7.75 0.25 27.20 Xem
42 Nguyễn Minh Thịnh
THPT Bình Minh
Tỉnh Ninh Bình
27007454 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 9.20 8.00 9.25 0.75 27.20 Xem
43 Nguyễn Phương Nam
THPT Chuyên Biên Hòa
Tỉnh Hà Nam
24000180 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.20 9.00 8.75 0.25 27.20 Xem
44 Nguyễn Hà Nhất Phương
THPT chuyên Hoàng Lê Kha
Tỉnh Tây Ninh
46000521 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 9.20 8.50 9.20 0.25 27.15 Xem
45 Chú Bé Ngốc Nghếch
THPT Quế Võ 1
Tỉnh Bắc Ninh
15000117 DYH - Học Viện Quân Y - Hệ Dân sự B00 8.60 8.75 9.25 0.50 27.10 Xem
46 Lại Ngọc Thăng Long
THPT Đức Thọ
Tỉnh Hà Tĩnh
30011770 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.60 8.75 9.00 0.75 27.10 Xem
47 Đào Hải
Trường THPT Phương Xá
Tỉnh Phú Thọ
15004202 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.60 9.00 9.25 0.25 27.10 Xem
48 Ngô Ngọc Đức
THPT chuyên Lê Hồng Phong
Tỉnh Nam Định
25000138 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 8.80 9.00 9.00 0.25 27.05 Xem
49 Trịnh Ánh
THPT Lục Nam
Tỉnh Bắc Giang
35665567 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A00 9.00 9.00 9.00 0.00 27.00 Xem
50 Đào Phan long
THPT Trần Phú
Tỉnh Hà Tĩnh
30012406 HEH - Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự A00 9.00 9.00 9.00 0.00 27.00 Xem
51 Lê Tuấn
Trường THPT Trần Kỳ Phong
Tỉnh Quảng Ngãi
53007634 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 9.00 9.00 9.00 0.00 27.00 Xem
52 Trương Văn Quốc
THPT Số 1 Phù Mỹ
Tỉnh Bình Định
37012188 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.20 9.25 9.00 0.50 26.95 Xem
53 Toán Học Và Tuổi Trẻ
THPT Chuyên Bạc Liêu
Tỉnh Bạc Liêu
55012757 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.20 9.50 9.00 0.25 26.95 Xem
54 Jasmine P
THPT Chuyên Lương Văn Tụy
Tỉnh Ninh Bình
27003426 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 7.60 9.25 9.80 0.25 26.90 Xem
55 Đoàn Hải Nguyên
THPT Ng Hữu Huân
Thành phố Hồ Chí Minh
42011237 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.40 8.75 9.00 0.75 26.90 Xem
56 Trang loves Thảo
THPT Tuyên Hoá
Tỉnh Quảng Bình
05002329 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân D01 7.80 8.75 7.60 2.75 26.90 Xem
57 Cao Lê Nguyên
THPT Lê Trung Kiên
Tỉnh Phú Yên
39010628 SPK - Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM A00 8.40 8.75 9.25 0.50 26.90 Xem
58 Trang loves Thảo
THPT Tuyên Hoá
Tỉnh Quảng Bình
05002329 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 7.80 8.75 7.60 2.75 26.90 Xem
59 trần cường
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
30012161 QHI - Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội A00 8.60 8.50 9.25 0.50 26.85 Xem
60 Hoàng Christopher
THPT Ngô Gia Tự
Thành phố Hà Nội
30012161 HEH - Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự A00 8.60 8.50 9.25 0.50 26.85 Xem
61 Đặng Lê Thiên Long
THPT chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Bình Định
37000823 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.60 9.00 9.00 0.25 26.85 Xem
62 Bolt
THPT Trưng Vương
Tỉnh Hưng Yên
22009195 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.60 8.50 8.25 0.50 26.85 Xem
63 Nguyễn Gia Thịnh
THPT Lý Thường Kiệt
Tỉnh Tây Ninh
46000638 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.60 9.00 9.00 0.25 26.85 Xem
64 hoang duc hieu
THPT Nguyễn Huệ
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33004602 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 8.80 9.25 8.50 0.25 26.80 Xem
65 Trần Thế Hùng
THPT Phan Đình Phùng
Tỉnh Hà Tĩnh
30004766 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.80 9.00 8.75 0.25 26.80 Xem
66 Hồ Xuân Thiện
Tỉnh An Giang
51011777 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM B00 8.80 9.50 8.00 0.50 26.80 Xem
67 Đào Vân Anh
THPT Chuyên Biên Hòa
Tỉnh Hà Nam
19020387 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.00 9.00 8.50 0.25 26.75 Xem
68 Lê Thanh Sơn
THPT Lương Sơn
Tỉnh Hòa Bình
23004171 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.00 7.00 8.00 2.75 26.75 Xem
69 Bánh Chưng
THPT Chuyên Hà Nội-Amsterdam
Thành phố Hà Nội
01014697 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 7.20 8.50 9.00 2.00 26.70 Xem
70 Win Nguyễn
THPT chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Khánh Hòa
41006435 KSA - Đại Học Kinh Tế TPHCM A00 9.20 8.50 8.75 0.25 26.70 Xem
71 Uyên Linh
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
28015683 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 8.20 9.50 8.50 0.50 26.70 Xem
72 Nguyễn Văn Dương
THPT Liễn Sơn
Tỉnh Vĩnh Phúc
16000997 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.40 9.25 8.25 0.75 26.65 Xem
73 Mỹ Hân
THPT Số 1 Tuy phước
Tỉnh Bình Định
37003054 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.50 9.25 0.50 26.65 Xem
74 Trần Vinh Quang
THPT chuyên Hoàng Lê Kha
Tỉnh Tây Ninh
46000537 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 8.60 9.00 8.80 0.25 26.65 Xem
75 THPT Yên Mỹ
THPT Yên Mỹ
Tỉnh Hưng Yên
22005875 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự A00 8.40 8.50 9.25 0.50 26.65 Xem
76 trần quốc hưng
THPT B Kim Bảng
Tỉnh Hà Nam
24003389 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.60 8.75 8.75 0.50 26.60 Xem
77 Nguyễn Công Định
Trường THPT Chuyên Hùng Vương
Tỉnh Gia Lai
38001257 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.60 8.25 9.00 0.75 26.60 Xem
78 Nguyễn Thị Hương Trà
THPT Thuận Thành 1
Tỉnh Bắc Ninh
19010747 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A01 8.40 8.50 9.20 0.50 26.60 Xem
79 Đặng Thanh Tùng
THPT Ứng Hoà A
Thành phố Hà Nội
01065823 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 8.80 8.50 8.75 0.50 26.55 Xem
80 Nguyen thi my hoa
THPT Phú Xuyên A
Thành phố Hà Nội
17005235 HQT - Học Viện Ngoại Giao D01 9.50 8.00 9.00 0.00 26.50 Xem
81 Toán Học Và Tuổi Trẻ
THPT Chuyên Bạc Liêu
Tỉnh Bạc Liêu
02002466 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) A00 9.00 9.00 8.00 0.50 26.50 Xem
82 Hoàng Văn Hiếu
THPT Chuyên Vĩnh Phúc
Tỉnh Vĩnh Phúc
16009937 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 9.00 8.50 8.75 0.25 26.50 Xem
83 Đinh Thái Ninh
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
15000138 HHK - Học Viện Hàng Không Việt Nam D01 9.00 8.00 9.50 0.00 26.50 Xem
84 Hiền Phương
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
33000560 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.00 8.75 9.00 0.75 26.50 Xem
85 Nguyễn Tá Dũng
THPT Chuyên Bắc Ninh
Tỉnh Bắc Ninh
19000058 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 8.40 9.00 8.80 0.25 26.45 Xem
86 thu phương
THPT Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
03013879 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 8.20 9.00 9.00 0.25 26.45 Xem
87 Crush
THPT Lê Quý Đôn
Thành phố Hải Phòng
03004722 YPB - Đại Học Y Hải Phòng A00 8.20 8.75 9.50 0.00 26.45 Xem
88 Chiến
THPT Trưng Vương
Thành phố Hồ Chí Minh
02069712 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.20 9.50 8.75 0.00 26.45 Xem
89 Bảo
THPT Thanh Chương 3
Tỉnh Nghệ An
29023752 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.20 9.00 7.75 0.50 26.45 Xem
90 Nguyễn Thị Phương Anh
THPT Nguyễn Thị Minh Khai
Tỉnh Hà Tĩnh
30011461 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 8.20 8.75 9.00 0.50 26.45 Xem
91 Lê Quang Quyền
THPT Lê Hồng Phong
Thành phố Hồ Chí Minh
02008651 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.20 8.50 8.75 0.00 26.45 Xem
92 Võ Ngọc Mẫn
THPT Chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Quảng Trị
32002685 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.40 8.75 8.00 0.25 26.40 Xem
93 Nguyễn Minh Lực
THPT Hùng Vương
Tỉnh Bình Thuận
47008800 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.40 9.00 8.25 0.75 26.40 Xem
94 nguyễn văn hướng
THPT Lê Văn Hưu
Tỉnh Thanh Hóa
28016678 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.40 8.50 9.00 0.50 26.40 Xem
95 Lê Khánh Chi
THPT Chuyên Bắc Ninh
Tỉnh Bắc Ninh
19000117 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 8.40 8.75 9.00 0.25 26.40 Xem
96 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
97 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
98 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
99 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
100 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
101 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
102 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
103 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
104 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
105 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
106 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
107 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
108 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
109 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
110 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
111 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
112 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
113 Ngô Thanh Phương Thái
Tỉnh Đồng Tháp
50001002 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.25 9.00 0.75 26.40 Xem
114 Nguyễn Minh Lực
THPT Hùng Vương
Tỉnh Bình Thuận
47008800 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.40 9.00 8.25 0.75 26.40 Xem
115 Nguyễn Kim Tùng
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
01033574 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.40 9.25 8.50 0.25 26.40 Xem
116 Vũ Đức Minh
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
45000377 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.40 9.00 8.75 0.25 26.40 Xem
117 Đoàn Ngọc Tuấn
THPT Lê Lợi
Tỉnh Phú Yên
39010542 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A00 8.60 8.25 8.75 0.75 26.35 Xem
118 Phan Gia Linh
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
37005755 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A00 8.60 8.75 8.75 0.25 26.35 Xem
119 Nguyễn Ngọc Linh
THPT Nguyễn Trãi
Thành phố Đà Nẵng
04005528 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.60 9.00 8.75 0.00 26.35 Xem
120 Phạm Thu Thảo
THPT Hoàng Quốc Việt
Tỉnh Quảng Ninh
17013500 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 9.00 8.00 8.60 0.75 26.35 Xem
121 Vũ Thành Long
THPT Đông Thành
Tỉnh Quảng Ninh
17008893 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.80 9.00 8.75 0.75 26.30 Xem
122 Hà Trọng Oanh
THPT Chuyên Bắc Ninh
Tỉnh Bắc Ninh
19000206 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 8.80 8.50 8.75 0.25 26.30 Xem
123 Miraclul
THPT Thiệu Hoá
Tỉnh Thanh Hóa
28015704 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.80 8.00 9.00 0.50 26.30 Xem
124 Phạm Gia Nguyên
THPT Chuyên Lương Văn Chánh
Tỉnh Phú Yên
39007672 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 8.80 8.25 9.00 0.25 26.30 Xem
125 Crush
THPT Lê Quý Đôn
Thành phố Hải Phòng
03004722 YPB - Đại Học Y Hải Phòng A00 8.29 8.75 9.25 0.00 26.29 Xem
126 Lê Hữu Trác
THPT Vị Thanh
Tỉnh Hậu Giang
29029810 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.00 8.50 9.50 0.25 26.25 Xem
127 Phan Tất Kiên
THPT Huỳnh Thúc Kháng
Tỉnh Nghệ An
29029810 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.00 8.50 9.50 0.25 26.25 Xem
128 Từ Hoàng Giang
Thành phố Hà Nội
29024061 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 9.00 8.50 8.50 0.25 26.25 Xem
129 Tô Đức Quân
THPT B Hải Hậu
Tỉnh Nam Định
25017778 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.00 8.00 8.75 1.50 26.25 Xem
130 Vinh Quang
THPT Đồng Lộc
Tỉnh Hà Tĩnh
30008997 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.00 9.00 8.50 0.75 26.25 Xem
131 Phạm Anh Đức
Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Điện Biên
62000789 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 8.00 8.50 9.00 0.75 26.25 Xem
132 Phạm Anh Đức
Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Điện Biên
62000789 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 8.00 8.50 9.00 0.75 26.25 Xem
133 Shaun Murphy
THPT Chuyên tỉnh Hưng Yên
Tỉnh Hưng Yên
22012876 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.20 8.25 9.50 0.25 26.20 Xem
134 Toẹt
THPT Hoàng Quốc Việt
Tỉnh Quảng Ninh
17013206 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 8.20 9.25 8.00 0.75 26.20 Xem
135 Tạ Lượng
THPT Đan Phượng
Thành phố Hà Nội
47004107 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) D07 8.40 9.25 7.80 0.75 26.20 Xem
136 Crush
THPT Lê Quý Đôn
Thành phố Hải Phòng
03004722 YPB - Đại Học Y Hải Phòng A00 8.20 8.75 9.25 0.00 26.20 Xem
137 Aine Chidorigafuchi
THPT Lê Quý Đôn
Thành phố Hải Phòng
03005118 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.20 9.25 8.75 0.00 26.20 Xem
138 Cao Thị Thương
THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm
Tỉnh Quảng Nam
34012055 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 8.00 7.75 9.40 1.00 26.15 Xem
139 ThanhThảo
THPT chuyên Hoàng Lê Kha
Tỉnh Tây Ninh
46000593 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A01 8.20 8.50 9.20 0.25 26.15 Xem
140 Ngô Hoàn
THPT Thăng Long
Thành phố Hà Nội
01005842 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.40 8.75 9.00 0.00 26.15 Xem
141 Nguyễn Khánh Ly
THPT Chu Văn An
Tỉnh Yên Bái
13004071 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D07 8.60 8.00 8.80 0.75 26.15 Xem
142 Hoàng Việt
THPT Lê Hồng Phong
Thành phố Hồ Chí Minh
02009074 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.40 7.75 9.00 0.00 26.15 Xem
143 QĐHBĐ
THPT Chương Mỹ A
Thành phố Hà Nội
01054076 QHF - Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội D01 8.20 8.50 9.20 0.25 26.15 Xem
144 Don quixote Doflamingo
THPT Nguyễn Du-Thanh Oai
Thành phố Hà Nội
01061229 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.40 8.75 8.75 0.25 26.15 Xem
145 Nguyễn Văn Quân
THPT Ân Thi
Tỉnh Hưng Yên
22004656 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.40 8.75 7.50 0.50 26.15 Xem
146 vũ xuân khánh
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
20183565 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.40 9.00 8.25 0.50 26.15 Xem
147 Bayern Nguyễn
THPT Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
21000064 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.60 8.75 8.25 0.50 26.10 Xem
148 Bayern Nguyễn
THPT Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
21000064 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.60 8.75 8.25 0.50 26.10 Xem
149 Đoàn Ngọc Tuấn
THPT Lê Lợi
Tỉnh Phú Yên
39010542 DYH - Học Viện Quân Y - Hệ Dân sự A00 8.60 8.25 8.75 0.50 26.10 Xem
150 Nguyễn Thị Tuyết Mai
THPT C Kim Bảng
Tỉnh Hà Nam
24003748 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 8.60 8.75 8.25 0.50 26.10 Xem
151 Đỗ Trọng Nghĩa
THPT Lạng Giang 1
Tỉnh Bắc Giang
18005981 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.60 8.50 8.25 0.75 26.10 Xem
152 Vũ Thị Phương
THPT Thanh Oai B
Thành phố Hà Nội
01061442 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 8.60 8.00 9.25 0.25 26.10 Xem
153 Hồ Văn Tráng
THPT Quỳnh Lưu 1
Tỉnh Nghệ An
29018511 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.60 9.25 7.75 0.50 26.10 Xem
154 nguyễn Tuấn Nghĩa
THPT Hưng Nhân
Tỉnh Thái Bình
26005868 DSD - Đại Học Sân Khấu, Điện Ảnh TPHCM A00 8.60 9.25 7.75 0.50 26.10 Xem
155 Nguyễn Xuân Anh
THPT Quảng Xương 1
Tỉnh Thanh Hóa
28028899 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.60 8.75 8.25 0.50 26.10 Xem
156 Nguyến Tuấn
THPT Trực Ninh
Tỉnh Nam Định
25010685 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.80 7.50 9.25 0.50 26.05 Xem
157 Nguyễn Thị Thanh
THPT Lý Chính Thắng
Tỉnh Hà Tĩnh
30013868 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.80 8.25 8.25 0.75 26.05 Xem
158 Trần Thế Anh
THPT Chuyên Trần Phú
Thành phố Hải Phòng
03004295 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 8.80 8.25 9.00 0.00 26.05 Xem
159 Đinh Ngọc Huân
THPT Quỳnh Lưu 1
Tỉnh Nghệ An
29018422 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 8.00 8.75 8.80 0.50 26.05 Xem
160 Nguyễn Văn Thanh
YTB - Đại Học Y Thái Bình
Tỉnh Thái Bình
26000512 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 7.80 9.00 9.00 0.25 26.05 Xem
161 Vũ
THPT Chu Văn An
Thành phố Hà Nội
01011359 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D07 8.40 8.25 9.40 0.00 26.05 Xem
162 Nguyễn Thịnh
YHB - Đại Học Y Hà Nội
Tỉnh Hưng Yên
22012840 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 7.80 9.00 8.75 0.50 26.05 Xem
163 VƯƠNG NGÂN HÀ
THPT Lương Sơn
Tỉnh Hòa Bình
23004323 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 9.00 8.25 8.00 0.75 26.00 Xem
164 Đào Phi Dương
THPT Phan Đăng Lưu
Tỉnh Nghệ An
29029721 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 9.00 8.50 8.00 0.50 26.00 Xem
165 Đỗ Ngọc Anh
THPT chuyên Hoàng Lê Kha
Tỉnh Tây Ninh
46000056 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 9.00 9.00 6.75 1.25 26.00 Xem
166 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh
THPT Chuyên Lý Tự Trọng
Thành phố Cần Thơ
55006982 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 9.00 8.25 8.75 0.00 26.00 Xem
167 Vũ Vương An
THPT Sầm Sơn
Tỉnh Thanh Hóa
28003885 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 8.00 8.25 9.00 0.75 26.00 Xem
168 nguyễn thị linh
THPT Lê Văn Hưu
Tỉnh Thanh Hóa
28016720 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 8.00 8.75 8.75 0.50 26.00 Xem
169 Nguyễn Viết Huy
Trường THPT Thanh Ba
Tỉnh Phú Thọ
15010060 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.00 9.00 8.25 0.75 26.00 Xem
170 Nguyễn Nhật Phan
THPT Triệu Sơn 1
Tỉnh Thanh Hóa
12345678 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A00 9.00 8.00 8.00 1.00 26.00 Xem
171 Lan Anh
THPT Thanh Oai A
Thành phố Hà Nội
01061503 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 8.20 8.00 9.50 0.25 25.95 Xem
172 Lê Tiến Long
THPT Việt Yên 1
Tỉnh Bắc Giang
18013949 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 8.40 9.25 7.80 0.50 25.95 Xem
173 KIM
THPT Thạch Thất
Thành phố Hà Nội
01050229 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 9.20 8.50 8.00 0.25 25.95 Xem
174 Chinh Phục
THPT Triệu Quang Phục
Tỉnh Hưng Yên
22006325 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.20 8.50 8.75 0.50 25.95 Xem
175 Không Đặt Tên
THPT Vân Cốc
Thành phố Hà Nội
01046870 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.40 9.00 8.25 0.25 25.90 Xem
176 Phạm Xuân Hoàng
THPT Mai Thúc Loan
Tỉnh Hà Tĩnh
30006930 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.40 8.25 8.50 0.75 25.90 Xem
177 Nguyễn Đình Triết
THPT Nguyễn Duy Hiệu
Tỉnh Quảng Nam
34002262 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A01 8.60 8.25 8.80 0.25 25.90 Xem
178 Lê Như Mai
THPT Chuyên Nguyễn Du
Tỉnh Đắk Lắk
40016588 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.60 8.25 8.25 0.75 25.85 Xem
179 Nguyễn Thảo Chi
THPT Chuyên Phan Bội Châu
Tỉnh Nghệ An
29026967 QHF - Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội D01 8.20 9.00 8.40 0.25 25.85 Xem
180 Nguyễn Anh Tuấn
THPT Chuyên Phan Bội Châu
Tỉnh Nghệ An
29027154 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.60 8.50 8.50 0.25 25.85 Xem
181 Shy Boy
THPT Vĩnh Long
Tỉnh Vĩnh Long
57002320 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.60 8.25 8.75 0.25 25.85 Xem
182 Bùi Thanh Tầm
THPT Chuyên Lương Văn Chánh
Tỉnh Phú Yên
39009121 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) D01 6.80 8.00 9.80 1.25 25.85 Xem
183 Nguyễn Quang Vinh
THPT Quế Võ 1
Tỉnh Bắc Ninh
19008870 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.60 8.75 8.00 0.50 25.85 Xem
184 Nguyen Tran Sa Hoang
THPT Chuyên
Tỉnh Thái Bình
26000957 NQH - Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự D01 8.80 7.00 9.80 0.25 25.85 Xem
185 a6k49 tn
THPT Lê Viết Thuật
Tỉnh Nghệ An
29023919 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.60 7.00 10.00 0.25 25.85 Xem
186 Nguyễn thị huyền Trang
THPT Nam Đàn 1
Tỉnh Nghệ An
29010363 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 8.80 8.00 8.50 0.50 25.80 Xem
187 Tiến Đạt
THPT Phú Bình
Tỉnh Thái Nguyên
12002299 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 7.80 9.50 8.00 0.50 25.80 Xem
188 Nguyễn Văn Mạnh
THPT C Kim Bảng
Tỉnh Hà Nam
24003750 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 8.60 8.50 8.20 0.50 25.80 Xem
189 Trượt Đại Học
THPT Ứng Hoà B
Thành phố Hà Nội
21006521 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 8.20 8.25 8.80 0.50 25.75 Xem
190 Phương Nghi
Trường THPT Số 1 Đức Phổ
Tỉnh Quảng Ngãi
35009698 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.00 9.00 8.25 0.50 25.75 Xem
191 Nguyễn Thị Ngọc
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
19011059 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 8.40 8.50 8.60 0.25 25.75 Xem
192 Nguyễn Viết Trường
THPT Hoài Đức A
Thành phố Hà Nội
01059163 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.00 8.25 9.25 0.25 25.75 Xem
193 Nguyễn Anh Tuấn
THPT Chuyên Phan Bội Châu
Tỉnh Nghệ An
29027154 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.20 8.50 8.75 0.25 25.70 Xem
194 Ngô Đức Thái
THPT Lục Ngạn 1
Tỉnh Bắc Giang
18001308 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.20 8.75 8.00 0.75 25.70 Xem
195 Trần Minh Huy
THPT Núi Thành
Tỉnh Quảng Nam
34012508 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 8.20 8.25 8.75 0.50 25.70 Xem
196 Đỗ Thu Hồng
THPT Mỹ Hào
Tỉnh Hưng Yên
22007236 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D07 8.00 8.00 9.20 0.50 25.70 Xem
197 c3hv
Trường THPT Chuyên Hùng Vương
Tỉnh Gia Lai
38001341 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 8.20 8.50 8.50 0.50 25.70 Xem
198 Nguyễn Thiện Luân
Trường THPT Chuyên Hùng Vương
Tỉnh Phú Thọ
15000233 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.20 9.25 7.00 0.25 25.70 Xem
199 Mây
THPT Kim Sơn A
Tỉnh Ninh Bình
27006371 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 8.20 8.00 8.00 1.50 25.70 Xem
200 Trần Đức Thắng
THPT Hoàng Mai
Tỉnh Nghệ An
29017247 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 8.20 8.25 9.00 0.25 25.70 Xem
201 Hoàng Đức Việt
THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành
Tỉnh Yên Bái
13000194 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.40 8.50 8.00 0.75 25.65 Xem
202 Tạ Ngọc Hoàng Vũ
Trường THPT Số 1 Nghĩa Hành
Tỉnh Quảng Ngãi
35007446 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 8.75 8.00 0.50 25.65 Xem
203 Đỗ Quang Anh
THPT Phú Xuyên A
Thành phố Hà Nội
01069444 QHI - Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội A01 7.80 9.00 8.60 0.25 25.65 Xem
204 Hoàng Thị Hằng
THPT Sóc Sơn
Thành phố Hà Nội
01034739 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 8.40 8.00 9.00 0.25 25.65 Xem
205 Phan Đức Cường
THPT Chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Quảng Trị
32002182 QSC - Đại Học Công Nghệ Thông Tin – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 8.80 9.00 7.60 0.25 25.65 Xem
206 Huỳnh Thị Thu Ngân
Trường THPT Số 1 Đức Phổ
Tỉnh Quảng Ngãi
35009691 QSK - Đại học Kinh Tế – Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.60 7.75 8.75 0.50 25.60 Xem
207 Phạm Ngọc Phú
THPT Quang Trung
Tỉnh Quảng Bình
31007845 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.60 8.00 8.25 0.75 25.60 Xem
208 Phạm Trung Hiếu
THPT Cổ Loa
Thành phố Hà Nội
01032086 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.80 8.75 8.75 0.25 25.55 Xem
209 đỗ thành thảo
SPS - Đại Học Sư Phạm TPHCM
Thành phố Hồ Chí Minh
16002633 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.80 7.75 8.50 0.50 25.55 Xem
210 Trần Minh Khuê
THPT Lý Tự Trọng
Tỉnh Khánh Hòa
41005919 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) D07 7.80 8.50 9.00 0.25 25.55 Xem
211 Hoàng Bình Phú
Trường THPT chuyên Lê Khiết
Tỉnh Quảng Ngãi
35004039 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.80 8.25 8.25 0.25 25.55 Xem
212 Long
THPT Đống Đa
Thành phố Hà Nội
26001067 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) A00 8.80 8.50 8.00 0.25 25.55 Xem
213 Trương Minh Hiệp
THPT Nguyễn Chí Thanh
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33001328 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 7.80 8.75 8.50 0.50 25.55 Xem
214 Trần Luyên
THPT Hoàng Mai
Tỉnh Nghệ An
29017047 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 7.80 8.50 9.00 0.25 25.55 Xem
215 Trần Quang Anh
THPT Lý Nhân
Tỉnh Hà Nam
24004429 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 8.20 8.00 8.80 0.50 25.50 Xem
216 dương duy khánh
THPT Ngô Gia Tự
Tỉnh Vĩnh Phúc
16012244 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân D01 8.20 8.75 7.80 0.75 25.50 Xem
217 Hoàng Phương
THPT Chuyên Lương Văn Tụy
Tỉnh Ninh Bình
27003464 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 8.00 8.25 9.00 0.25 25.50 Xem
218 Trang loves Thảo
THPT Tuyên Hoá
Tỉnh Quảng Bình
31008636 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A01 8.00 7.75 8.00 1.75 25.50 Xem
219 Team2018
THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm
Thành phố Hải Phòng
03018548 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 9.00 7.75 8.50 0.25 25.50 Xem
220 Hà Lan Nhi
THPT Trần Phú
Tỉnh Vĩnh Phúc
16009588 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 8.40 8.00 8.80 0.25 25.45 Xem
221 Tr Minh Phương
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
28033875 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A01 8.20 8.50 8.20 0.50 25.40 Xem
222 Phan Văn Phục
THPT Nguyễn Dục
Tỉnh Quảng Nam
34017428 CSS - Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân D01 8.00 8.50 8.40 0.50 25.40 Xem
223 Đào Kim Linh
THPT Chu Văn An
Thành phố Hà Nội
01025299 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 8.20 9.00 8.20 0.00 25.40 Xem
224 Lê Chánh Thảo
THPT Bình Đông
Tỉnh Tiền Giang
53012700 QSX - Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia TPHCM D01 7.40 8.83 8.40 0.75 25.38 Xem
225 Nguyễn Thành Nhân
THPTThực hành/ĐHSP
Thành phố Hồ Chí Minh
02011090 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 8.40 7.75 9.20 0.00 25.35 Xem
226 trương thị ngọc ánh
29015046 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân B00 8.60 9.50 6.50 0.75 25.35 Xem
227 Cao Hoàng Thi
THPT Đốc Binh Kiều
Tỉnh Tiền Giang
53002969 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự B00 7.60 8.50 9.00 0.25 25.35 Xem
228 Toàn
THPT Đức Hòa
Tỉnh Long An
49008603 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.60 8.50 7.75 0.50 25.35 Xem
229 Lương Ngọc Thuyết
THPT Chuyên KHTN
Thành phố Hà Nội
01018350 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.80 9.25 7.25 0.00 25.30 Xem
230 Lương Ngọc Thuyết
THPT Chuyên KHTN
Thành phố Hà Nội
01018350 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.80 9.25 7.25 0.00 25.30 Xem
231 L.N.T
THPT Tĩnh Gia 2
Tỉnh Thanh Hóa
28032565 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 8.00 7.75 8.80 0.75 25.30 Xem
232 Chu Quốc Đạt
THPT Lạng Giang 1
Tỉnh Bắc Giang
18005918 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.80 8.50 8.25 0.75 25.30 Xem
233 Trần Trung Nghĩa
THPT Chuyên Nguyễn Thị Minh Khai
Tỉnh Sóc Trăng
59001109 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 9.00 8.50 7.00 0.75 25.25 Xem
234 PCY
THPT Chuyên Hà Nội-Amsterdam
Thành phố Hà Nội
13000125 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội D01 8.00 8.50 8.00 0.75 25.25 Xem
235 Lê Thành Công
THPT Chuyên KHTN
Thành phố Hà Nội
01017226 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.00 8.25 8.00 0.00 25.25 Xem
236 Nguyễn Diệu Linh
THPT Vạn Xuân-Hoài Đức
Thành phố Hà Nội
01059075 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 8.00 7.75 9.25 0.25 25.25 Xem
237 Lê Anh Phương
THPT Lương Đắc Bằng
Tỉnh Thanh Hóa
28022249 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.20 7.75 8.25 1.00 25.20 Xem
238 Nguyễn Đăng Tuấn
THPT Lạc Sơn
Tỉnh Hòa Bình
23003256 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 8.20 8.25 8.00 0.75 25.20 Xem
239 Dương Ngọc Thảo Tiên
THPT Phan Thanh Giản
Tỉnh Bến Tre
56007930 KSA - Đại Học Kinh Tế TPHCM A00 8.40 8.50 7.75 0.50 25.15 Xem
240 Nguyễn Thị Thanh Huyền
THPT Khoái Châu
Tỉnh Hưng Yên
22010807 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.40 8.00 8.25 0.50 25.15 Xem
241 L
THPT Nguyễn Trãi
Tỉnh Hải Dương
27006385 LPH - Đại Học Luật Hà Nội A00 8.40 8.25 8.00 0.50 25.15 Xem
242 Phạm Quốc Trung
Trường THPT Số 1 Tư Nghĩa
Tỉnh Quảng Ngãi
35006973 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 7.50 8.75 0.50 25.15 Xem
243 Tăng Văn Tưởng
ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân
Tỉnh Nghệ An
29001179 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.40 8.00 7.00 2.75 25.15 Xem
244 Dương Kim Chi
THPT Chuyên KHTN
Thành phố Hà Nội
01017213 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 7.40 8.75 9.00 0.00 25.15 Xem
245 tiểu bạch long
THPT Quốc Oai
Thành phố Hà Nội
17014121 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 7.60 8.50 8.25 0.75 25.10 Xem
246 Nguyễn Hùng Anh
THPT chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Bình Định
37000564 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.60 8.00 8.25 0.25 25.10 Xem
247 Uyên Thuận
THPT Tiên Du 1
Tỉnh Bắc Ninh
19008203 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 7.60 8.50 8.50 0.50 25.10 Xem
248 Nguyễn Ngọc Đức
Trường THPT Bình Sơn
Tỉnh Quảng Ngãi
35000140 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.80 8.50 7.25 0.50 25.05 Xem
249 Lê Ngọc Hào Quang
THPT Trần Nhân Tông
Thành phố Hà Nội
01006257 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A01 8.20 8.25 8.60 0.00 25.05 Xem
250 Hàn Lê Yến Nhi
QSK - Đại học Kinh Tế – Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM
Thành phố Hồ Chí Minh
37000303 QSK - Đại học Kinh Tế – Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM D01 7.60 8.25 9.20 0.00 25.05 Xem
251 THCT
THPT Việt Nam-Ba Lan
Thành phố Hà Nội
01021270 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 8.60 8.25 8.20 0.00 25.05 Xem
252 Nguyễn Ngọc Vân Anh
Trường THPT Cẩm Khê
Tỉnh Phú Thọ
15003604 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 7.00 8.50 8.80 0.75 25.05 Xem
253 Nguyễn Ngọc Miu
THPT Quang Trung
Tỉnh Bình Định
37017187 ANS - Đại Học An Ninh Nhân Dân A01 8.00 8.75 7.80 0.50 25.05 Xem
254 Nguyễn Ngọc Miu
THPT Quang Trung
Tỉnh Bình Định
37017181 ANS - Đại Học An Ninh Nhân Dân A01 8.00 8.75 7.80 0.50 25.05 Xem
255 Phạm Văn Thành
THPT Thực hành Cao Nguyên
Tỉnh Đắk Lắk
40016543 DDK - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng A01 7.60 9.50 7.20 0.75 25.05 Xem
256 Dong Hieu
THPT Phong Điền
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33000051 QSC - Đại Học Công Nghệ Thông Tin – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 7.80 7.75 9.00 0.50 25.05 Xem
257 Dong Hieu
THPT Phong Điền
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33000051 QSC - Đại Học Công Nghệ Thông Tin – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 7.80 7.75 9.00 0.50 25.05 Xem
258 Nguyễn Thanh Nhã
THPT Nghi Lộc 4
Tỉnh Nghệ An
46001706 KSA - Đại Học Kinh Tế TPHCM A00 7.80 8.00 8.75 0.50 25.05 Xem
259 Trần Anh Nhật
THPT Quang Trung
Tỉnh Quảng Bình
31007821 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.00 8.25 8.00 0.75 25.00 Xem
260 Nguyễn Long Nhật
THPT chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Bình Định
37000930 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế A00 8.00 8.50 7.75 0.75 25.00 Xem
261 Jeong Hyun Sung
THPT Bùi Thị Xuân
Thành phố Hồ Chí Minh
02010873 QSK - Đại học Kinh Tế – Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 9.00 7.75 8.25 0.00 25.00 Xem
262 Nguyễn Đức Huy
THPT Hàn Thuyên
Tỉnh Bắc Ninh
19000562 QHT - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia Hà Nội A00 8.00 7.75 9.00 0.25 25.00 Xem
263 Phạm Văn Thành
THPT Thực hành Cao Nguyên
Tỉnh Đắk Lắk
40020017 KSA - Đại Học Kinh Tế TPHCM A00 8.00 8.25 8.00 0.75 25.00 Xem
264 Bui hong nhung
THPT Đan Phượng
Thành phố Hà Nội
01056836 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 8.20 8.75 7.80 0.25 25.00 Xem
265 Lộc Huỳnh
THPT Bùi Thị Xuân
Thành phố Hồ Chí Minh
02001912 SPS - Đại Học Sư Phạm TPHCM D07 8.20 9.00 7.80 0.00 25.00 Xem
266 Nhung3008
THPT Ng Hữu Huân
Thành phố Hồ Chí Minh
02011117 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 8.00 9.25 7.75 0.00 25.00 Xem
267 Tranminn
TMA - Đại Học Thương Mại
Thành phố Hồ Chí Minh
00001144 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A00 7.20 8.25 9.00 0.50 24.95 Xem
268 Nguyễn Ngọc Trúc Phương
THPT Trần Quốc Tuấn
Tỉnh Phú Yên
39006266 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A01 8.00 8.25 8.20 0.50 24.95 Xem
269 Bách Khoa TK
THPT Chuyên Phan Bội Châu
Tỉnh Nghệ An
29026989 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.20 7.25 9.25 0.25 24.95 Xem
270 Phạm Giang
THPT Lạng Giang 1
Tỉnh Bắc Giang
18005947 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.20 8.50 7.50 0.75 24.95 Xem
271 huỳnh thị thùy trang
THPT chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Bình Định
37001128 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) D01 8.00 7.50 9.20 0.25 24.95 Xem
272 Phan Nhật Dương
THPT Ngô Gia Tự
Tỉnh Đắk Lắk
40020987 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 8.20 7.75 8.25 0.75 24.95 Xem
273 Đào Việt Chiến
THPT số 1 Tp Lào Cai
Tỉnh Lào Cai
08002439 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.20 7.50 8.50 0.75 24.95 Xem
274 Trần Quân Long
THPT Nghèn
Tỉnh Hà Tĩnh
30009295 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 8.40 8.75 7.25 0.50 24.90 Xem
275 phan thị cẩm vy
Trường THPT Võ Nguyên Giáp
Tỉnh Quảng Ngãi
59008154 QSX - Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia TPHCM C01 8.40 8.25 7.50 0.75 24.90 Xem
276 Huỳnh Trọng Quỳnh
THPT Thực hành sư phạm - ĐHCT
Thành phố Cần Thơ
55008721 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 8.60 8.50 7.75 0.00 24.85 Xem
277 Lý Thanh Tiến
THPT Châu Văn Liêm
Thành phố Cần Thơ
55007493 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 8.60 9.00 7.25 0.00 24.85 Xem
278 Chu Diệu Linh
THPT Cẩm Phả
Tỉnh Quảng Ninh
17004128 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 8.00 9.00 7.60 0.25 24.85 Xem
279 THPT Việt Yên 1
THPT Việt Yên 1
Tỉnh Bắc Giang
18013796 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.60 8.25 7.50 0.50 24.85 Xem
280 Nguyễn Thu Hương
Trường THPT Hạ Hoà
Tỉnh Phú Thọ
15006029 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 8.40 7.50 8.20 0.75 24.85 Xem
281 Nguyễn Yến Anh
THPT Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
21001326 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 7.80 8.50 8.00 0.50 24.80 Xem
282 Lâm Trung Tín
THPT Thoại Ngọc Hầu
Tỉnh An Giang
51001306 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 7.80 8.75 7.75 0.50 24.80 Xem
283 01123
Trường THPT Số 1 Đức Phổ
Tỉnh Quảng Ngãi
35009829 LBH - Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Đại học Nguyễn Huệ A00 7.80 7.50 9.00 0.50 24.80 Xem
284 Vũ Quốc Hiển
THPT Triệu Quang Phục
Tỉnh Hưng Yên
22006387 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.80 8.50 8.00 0.50 24.80 Xem
285 Trần Tuấn Trọng
THPT chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Bình Định
37001164 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.80 7.75 8.00 0.25 24.80 Xem
286 Nguyễn Ngọc Miu
THPT Quang Trung
Tỉnh Bình Định
37017181 ANS - Đại Học An Ninh Nhân Dân A01 7.80 8.70 7.80 0.50 24.80 Xem
287 Đặng Thanh Lâm
THPT Chuyên Hà Nội-Amsterdam
Thành phố Hà Nội
01015497 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.00 7.75 8.00 2.00 24.75 Xem
288 Trần Thị Tuyết Mai
Tỉnh Bình Dương
02071507 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 8.00 8.75 8.00 0.00 24.75 Xem
289 Nguyễn Thị Thu Huyền
THPT Quốc Oai
Thành phố Hà Nội
01051750 DAD - Đại Học Đông Á A00 8.00 8.75 7.75 0.25 24.75 Xem
290 phạm thái hưng
THPT Văn Lâm
Tỉnh Hưng Yên
22008450 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 8.40 7.25 8.60 0.50 24.75 Xem
291 nguyễn thị hường
THPT Văn Lâm
Tỉnh Hưng Yên
22008463 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.00 8.50 7.75 0.50 24.75 Xem
292 Đỗ Hữu Bằng
THPT Lương Sơn
Tỉnh Hòa Bình
23004171 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 9.00 7.00 8.00 0.75 24.75 Xem
293 Phan Nhật Dương
THPT Ngô Gia Tự
Tỉnh Đắk Lắk
40020987 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 8.20 7.75 8.25 0.50 24.70 Xem
294 Hải Long
THPT Phùng Khắc Khoan-Thạch Thất
Thành phố Hà Nội
01049435 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.20 8.50 7.75 0.25 24.70 Xem
295 Vũ Khí Hạt Nhân
THPT Tân Châu
Tỉnh An Giang
51010100 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 8.20 8.50 7.75 0.25 24.70 Xem
296 Lê Thị Thu Hà
THPT Bắc Thăng Long
Thành phố Hà Nội
01031991 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 7.80 8.25 8.40 0.25 24.70 Xem
297 Lê Thị Thu Hà
THPT Bắc Thăng Long
Thành phố Hà Nội
01031991 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 7.80 8.25 8.40 0.25 24.70 Xem
298 Huỳnh Kim Thanh
THPT Kế Sách
Tỉnh Sóc Trăng
59003878 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 7.40 9.00 7.50 0.75 24.65 Xem
299 Lê Thành Nam
THPT Nhị Chiểu
Tỉnh Hải Dương
21012064 HEH - Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự A00 8.40 8.00 7.75 0.50 24.65 Xem
300 Phạm Xuân Mai
THPT Chuyên Phan Bội Châu
Tỉnh Nghệ An
29026831 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 8.00 8.00 8.40 0.25 24.65 Xem
301 Do Hoang Dung
THPT Bắc Duyên Hà
Tỉnh Thái Bình
26006549 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 8.60 6.75 8.80 0.50 24.65 Xem
302 Nguyễn Thanh Bảo Long
Trường THPT Chu Văn An
Tỉnh Gia Lai
38009124 HEH - Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự A00 8.40 7.50 8.00 0.75 24.65 Xem
303 Dương Tiến Hoàng
THPT Chuyên
Tỉnh Hà Giang
05000163 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.40 8.00 6.50 2.75 24.65 Xem
304 Nguyễn Trang Ngân
THPT Liên Hà
Thành phố Hà Nội
01032648 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 7.80 8.00 8.60 0.25 24.65 Xem
305 Thu Thảo
THPT Đăk Mil
Tỉnh Đắk Nông
63003378 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 8.40 7.50 8.00 0.75 24.65 Xem
306 Lê Thị Lan Anh
THPT Chuyên Bắc Ninh
Tỉnh Bắc Ninh
19007628 NHF - Đại Học Hà Nội D01 7.40 8.50 8.20 0.50 24.60 Xem
307 Lê Thị Lan Anh
THPT Chuyên Bắc Ninh
Tỉnh Bắc Ninh
19007628 NHF - Đại Học Hà Nội D01 7.40 8.50 8.20 0.50 24.60 Xem
308 Huyền Vanh
THPT Thạch Thất
Thành phố Hà Nội
01048483 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 8.00 7.75 8.60 0.25 24.60 Xem
309 ronaldo
THPT Nguyễn Chí Thanh
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33001269 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 8.60 7.50 8.00 0.50 24.60 Xem
310 Đoàn Quang Huy
Trường THPT Số 1 Đức Phổ
Tỉnh Quảng Ngãi
35009637 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 8.60 8.25 7.25 0.50 24.60 Xem
311 Nguyễn Trọng Hiếu
THPT Chuyên KHTN
Thành phố Hà Nội
01017460 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 8.00 8.00 8.60 0.00 24.60 Xem
312 phạm văn thành
THPT Phúc Thành
Tỉnh Hải Dương
21012725 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A00 8.00 8.50 7.50 0.50 24.50 Xem
313 Nguyễn Thị Minh Trang
THPT Phan Bội Châu
Tỉnh Khánh Hòa
41001481 QSK - Đại học Kinh Tế – Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 7.40 8.00 8.80 0.25 24.45 Xem
314 Nguyễn Đăng Nam
THPT Chuyên Bắc Giang
Tỉnh Bắc Giang
18017326 QHI - Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội A00 8.20 8.25 7.75 0.25 24.45 Xem
315 Phạm Hiền Triết
THPT Nguyễn Hữu Cầu
Thành phố Hồ Chí Minh
02056766 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) D07 8.00 7.00 9.20 0.25 24.45 Xem
316 đỗ ngoại thương
THPT Yên Dũng 3
Tỉnh Bắc Giang
18016548 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 7.20 8.00 8.50 0.75 24.45 Xem
317 Do Hoang Dung
THPT Bắc Duyên Hà
Tỉnh Thái Bình
26006549 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 8.60 6.75 8.60 0.50 24.45 Xem
318 Nguyễn Vinh
Tỉnh Long An
49005018 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 7.20 8.00 8.75 0.50 24.45 Xem
319 Nguyễn Thị Minh Trang
THPT Phan Bội Châu
Tỉnh Khánh Hòa
41001481 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A01 7.40 8.00 8.80 0.25 24.45 Xem
320 Nguyễn Đình Huy
THPT Xuân Mai
Thành phố Hà Nội
01054439 DCN - Đại Học Công Nghiệp Hà Nội A00 8.40 8.00 7.75 0.25 24.40 Xem
321 Hoàng2k
THPT Bình Đông
Tỉnh Tiền Giang
53012345 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 7.40 8.00 8.25 0.75 24.40 Xem
322 Nguyễn Tấn Sang
THPT Châu Thành
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
52004183 SPK - Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM A01 8.00 7.75 8.40 0.25 24.40 Xem
323 Lê Thùy Dung
THPT Cẩm Xuyên
Tỉnh Hà Tĩnh
30003234 DDF - Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng D01 7.00 9.25 7.60 0.50 24.35 Xem
324 Ngọc Ánh
THPT Mỹ Đức B
Thành phố Hà Nội
01062470 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 7.60 9.00 7.50 0.25 24.35 Xem
325 Nguyễn Hữu Nguyên
Trường THPT chuyên Lê Khiết
Tỉnh Quảng Ngãi
35004004 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 7.60 8.50 8.00 0.25 24.35 Xem
326 Nguyễn Đức Thành
THPT Nguyễn Văn Thoại
Tỉnh An Giang
51002630 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 8.80 8.00 7.00 0.50 24.30 Xem
327 Cao Duy Lâm
THPT NguyễnTrãi
Tỉnh Quảng Nam
34004898 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 7.80 8.50 6.75 1.25 24.30 Xem
328 Vũ Huyền Trang
THPT Lạng Giang 1
Tỉnh Bắc Giang
18006529 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A00 7.80 8.25 7.50 0.75 24.30 Xem
329 Trần Thị Lan Anh
THPT Chuyên Biên Hòa
Tỉnh Hà Nam
24000022 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.00 8.00 8.00 0.25 24.25 Xem
330 Bùi Anh Tú
THPT Đống Đa
Thành phố Hà Nội
35010535 QHE - Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà Nội A00 8.00 7.75 8.50 0.00 24.25 Xem
331 Đàm Tuấn Minh
THPT Chuyên Đại học Sư phạm
Thành phố Hà Nội
01015729 QHI - Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội A00 8.00 8.50 7.75 0.00 24.25 Xem
332 Hoàng Thị Huyền
THPT Nguyễn Trãi
Tỉnh Hải Dương
17011122 YHB - Đại Học Y Hà Nội B00 8.00 8.50 6.75 1.00 24.25 Xem
333 Phan Ngọc Nam
THPT Nguyễn Xuân Ôn
Tỉnh Nghệ An
29006583 TTH - Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại Học Thông Tin Liên Lạc A00 8.20 8.00 7.50 0.50 24.20 Xem
334 Ngô Tấn Đạt
THPT Phan Châu Trinh
Thành phố Đà Nẵng
04007680 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.20 7.50 8.50 0.00 24.20 Xem
335 Ngô Thị Thùy Dương
THPT số 2 Bố Trạch
Tỉnh Quảng Bình
31001572 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 8.20 7.50 8.00 0.50 24.20 Xem
336 Chung Mai
THPT Thái Hoà
Tỉnh Nghệ An
29013388 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 7.80 7.75 8.40 0.25 24.20 Xem
337 Phạm Võ Miên
THPT Chuyên Quốc Học
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33007290 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.20 8.25 7.25 0.50 24.20 Xem
338 Lê Gia Huy
THPT chuyên Hoàng Lê Kha
Tỉnh Tây Ninh
46000215 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 7.00 8.50 0.25 24.15 Xem
339 Nguyễn Mai Huyền
THPT Quốc Oai
Thành phố Hà Nội
01051798 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 8.40 7.75 7.75 0.25 24.15 Xem
340 Nguyễn Thị Thu Phương
THPT Quốc Oai
Thành phố Hà Nội
01051798 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 8.40 7.75 7.75 0.25 24.15 Xem
341 PQM
THPT Yên Mô A
Tỉnh Ninh Bình
27007947 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.40 6.75 8.25 0.75 24.15 Xem
342 Hoàng Uyên
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
13005869 QHY - Khoa Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội B00 7.40 8.00 8.00 0.75 24.15 Xem
343 LanAnh Nguyen
THPT Chuyên tỉnh Hưng Yên
Tỉnh Hưng Yên
22000880 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 8.20 7.50 8.20 0.25 24.15 Xem
344 barry allen
Trường THPT thành phố Điện Biên Phủ
Tỉnh Điện Biên
62000797 QHI - Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội A00 7.60 8.50 7.25 0.75 24.10 Xem
345 Dương Quốc Hòa
THPT Dĩ An
Tỉnh Bình Dương
44004103 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A01 7.20 8.25 8.40 0.25 24.10 Xem
346 Tạ Minh Sơn
THPT Nguyễn Trãi
Tỉnh Hải Dương
21009421 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) A01 7.40 8.25 8.20 0.25 24.10 Xem
347 Bossltk2018
THPT Lê Trung Kiên
Tỉnh Phú Yên
39005185 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 7.60 8.50 7.50 0.50 24.10 Xem
348 Bossltk2018
THPT Lê Trung Kiên
Tỉnh Phú Yên
39005185 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 7.60 8.50 7.50 0.50 24.10 Xem
349 Vũ Ngọc Hồng Phúc
THPT Lục Ngạn 1
Tỉnh Bắc Giang
18001261 QHY - Khoa Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội B00 8.60 7.50 7.25 0.75 24.10 Xem
350 Lê Hồng Anh
THPT Chuyên Biên Hòa
Tỉnh Hà Nam
28018782 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A01 8.40 8.00 7.20 0.50 24.10 Xem
351 Đinh Nam Tú
THPT Triệu Sơn 2
Tỉnh Thanh Hóa
28018782 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A01 8.40 8.00 7.20 0.50 24.10 Xem
352 lê văn luyện
THPT Mari Cuire
Thành phố Hà Nội
22006000 YTB - Đại Học Y Thái Bình B00 6.80 9.25 7.50 0.50 24.05 Xem
353 Đỗ Ngọc Anh
THPT chuyên Hoàng Lê Kha
Tỉnh Tây Ninh
46000020 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A01 7.40 8.00 8.40 0.25 24.05 Xem
354 Phương Uyên
Trường THPT Bình Sơn
Tỉnh Quảng Ngãi
35000800 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 7.80 8.00 7.50 0.75 24.05 Xem
355 dương thị hồng vân
THPT Phương Sơn
Tỉnh Bắc Giang
18005154 QHF - Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội D78 6.75 8.20 8.33 0.75 24.03 Xem
356 Đinh Tùng Dương
THPT Hậu Lộc 4
Tỉnh Thanh Hóa
28028290 CSH - Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân C03 7.00 8.50 7.75 0.75 24.00 Xem
357 Mai Thanh
THPT Chuyên Lương Thế Vinh
Tỉnh Đồng Nai
48007005 QSK - Đại học Kinh Tế – Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM D01 7.40 8.75 7.60 0.25 24.00 Xem
358 Dương Thế Hải
THPT Hoàng Hoa Thám
Tỉnh Hưng Yên
22002181 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 8.00 7.25 8.75 0.00 24.00 Xem
359 Dương Thế Hải
THPT Hoàng Hoa Thám
Tỉnh Hưng Yên
22002181 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 8.00 7.25 8.75 0.00 24.00 Xem
360 Nguyễn Gia Khiêm
THPT Đa Phúc
Thành phố Hà Nội
01036697 QHI - Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội A00 8.00 8.00 7.75 0.25 24.00 Xem
361 7 Phùng CVA
THPT Chu Văn An
Thành phố Hà Nội
01011266 QHI - Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội A01 8.40 7.75 7.80 0.00 23.95 Xem
362 Trần thị Phương Bắc
THPT Nhị Chiểu
Tỉnh Hải Dương
21011724 HYD - Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam A00 8.20 8.25 7.00 0.50 23.95 Xem
363 Nguyễn Đức Duy
THPT A Nghĩa Hưng
Tỉnh Nam Định
25011000 KQH - Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự A00 8.20 8.00 7.25 0.50 23.95 Xem
364 Cao Đoàn Duy
THPT Chuyên Nguyễn Huệ
Thành phố Hà Nội
01017259 QHY - Khoa Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội B00 7.40 8.50 8.00 0.00 23.90 Xem
365 Đỗ FTU
THPT Chuyên Phan Bội Châu
Tỉnh Nghệ An
29026617 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 7.60 8.25 7.80 0.25 23.90 Xem
366 Tự Bố
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
01065858 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) A00 8.40 7.25 8.00 0.25 23.90 Xem
367 Đỗ Thị Thu Phương
THPT Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
21004745 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 7.20 8.00 8.20 0.50 23.90 Xem
368 Nguyễn Ngọc
THPT Phụ Dực
Tỉnh Thái Bình
26004733 YTB - Đại Học Y Thái Bình B00 8.60 7.50 7.25 0.50 23.85 Xem
369 hồng híp
THPT Dương Xá
Thành phố Hà Nội
16009489 DTY - Đại Học Y Dược – Đại Học Thái Nguyên B00 6.60 8.50 8.50 0.25 23.85 Xem
370 Tạ Quang  Vinh
THPT Chuyên Phan Ngọc Hiển
Tỉnh Cà Mau
61008934 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 7.60 8.25 7.75 0.25 23.85 Xem
371 Tạ Quang  Vinh
THPT Chuyên Phan Ngọc Hiển
Tỉnh Cà Mau
61008934 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 7.60 8.25 7.75 0.25 23.85 Xem
372 Vũ Ngọc Hồng Phúc
THPT Lục Ngạn 1
Tỉnh Bắc Giang
18001261 QHY - Khoa Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội B00 8.60 7.25 7.25 0.75 23.85 Xem
373 Đỗ Trọng Nghĩa
THPT Thực hành sư phạm - ĐHCT
Thành phố Cần Thơ
55008692 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 7.80 7.75 8.25 0.00 23.80 Xem
374 Nguyễn Ngọc Anh
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
16003556 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 8.20 7.50 7.60 0.50 23.80 Xem
375 Vũ Văn Tâm
YPB - Đại Học Y Hải Phòng
Tỉnh Hải Dương
21013355 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân B00 7.80 7.50 8.00 0.50 23.80 Xem
376 Vũ Văn Tâm
YPB - Đại Học Y Hải Phòng
Tỉnh Hải Dương
21013355 YPB - Đại Học Y Hải Phòng B00 7.80 7.50 8.00 0.50 23.80 Xem
377 Lê Thị Thảo Hiền
THPT Thủ Khoa Nghiã
Tỉnh An Giang
51006398 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 8.00 7.50 8.00 0.25 23.75 Xem
378 VTED_TKN
THPT Thủ Khoa Nghiã
Tỉnh An Giang
51006398 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 8.00 7.50 8.00 0.25 23.75 Xem
379 quyett
THPT Lương Thế Vinh
Tỉnh Quảng Bình
31004311 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân C03 8.00 7.25 7.75 0.75 23.75 Xem
380 Lê Đình Minh
THPT Mỹ Hào
Tỉnh Hưng Yên
22007362 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 8.00 7.75 7.50 0.50 23.75 Xem
381 Phan Ngọc Nam
THPT Nguyễn Xuân Ôn
Tỉnh Nghệ An
29006583 TTH - Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại Học Thông Tin Liên Lạc A00 8.20 8.00 7.00 0.50 23.70 Xem
382 Cù Thị Phương Thảo
THPT Yên Viên
Thành phố Hà Nội
01028872 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 7.20 8.25 8.00 0.25 23.70 Xem
383 Thanh Thanh
THPT Số 1 Phù Mỹ
Tỉnh Bình Định
37012384 SPK - Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM B00 7.40 8.00 7.75 0.50 23.65 Xem
384 vted chung
THPT Trưng Vương
Thành phố Hồ Chí Minh
26001154 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 8.20 7.00 8.20 0.25 23.65 Xem
385 Minh
THPT Chuyên Quốc Học
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33003337 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 8.40 8.00 7.00 0.25 23.65 Xem
386 liamheroine
THPT Trưng Vương
Thành phố Hồ Chí Minh
02011660 YTV - Cao Đẳng Y Tế Trà Vinh B00 7.40 8.00 8.25 0.00 23.65 Xem
387 Nguyễn Thu Hà
THPT Đan Phượng
Thành phố Hà Nội
01056024 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 6.60 7.75 9.00 0.25 23.60 Xem
388 Huỳnh Thị Ngọc Như
Trường THPT Số 1 Đức Phổ
Tỉnh Quảng Ngãi
35009728 KTC - Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM D07 7.60 8.00 7.00 1.00 23.60 Xem
389 Bùi Anh Trung
THPT Mỹ Hào
Tỉnh Hưng Yên
22007538 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội B00 7.80 7.25 8.00 0.50 23.55 Xem
390 trần văn vi
THPT Quốc Thái
Tỉnh An Giang
55012964 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 6.80 7.25 8.75 0.75 23.55 Xem
391 CNTT KHTN
THPT Đức Hòa
Tỉnh Long An
49008573 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 7.80 8.25 7.00 0.50 23.55 Xem
392 Nguyễn Linh Chi
THPT Ngọc Hồi
Thành phố Hà Nội
01026548 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A01 8.00 7.50 7.80 0.25 23.55 Xem
393 Vũ Văn Tâm
YPB - Đại Học Y Hải Phòng
Tỉnh Hải Dương
21013355 YPB - Đại Học Y Hải Phòng B00 7.80 7.50 7.75 0.50 23.55 Xem
394 tran thi tuong vi
THPT Trần Hưng Đạo
Tỉnh Nam Định
25001229 YTB - Đại Học Y Thái Bình A00 6.80 8.25 8.25 0.25 23.55 Xem
395 Bùi Anh Trung
THPT Mỹ Hào
Tỉnh Hưng Yên
22007538 YTB - Đại Học Y Thái Bình B00 7.80 7.25 8.00 0.50 23.55 Xem
396 Bùi Mai Chi
THPT Chuyên Chu Văn An
Tỉnh Lạng Sơn
10000000 QHF - Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội D01 6.00 8.00 8.80 0.75 23.55 Xem
397 Lã Minh Toàn
THPT Kim Liên
Thành phố Hà Nội
01010574 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.80 8.00 7.75 0.00 23.55 Xem
398 Bossltk2018
THPT Lê Trung Kiên
Tỉnh Phú Yên
39005289 NTS - Đại Học Ngoại Thương (phía Nam) A00 8.00 7.75 7.25 0.50 23.50 Xem
399 tống thanh tú
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
33007495 YDN - Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng B00 7.00 8.00 8.25 0.25 23.50 Xem
400 Nguyễn Huy Hoàng
THPT Nguyễn Khuyến
Thành phố Hồ Chí Minh
01029669 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội B00 8.20 9.25 6.00 0.00 23.45 Xem
401 Thiên Đế
THPT Chuyên Lương Văn Chánh
Tỉnh Phú Yên
39007287 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 7.20 8.50 7.50 0.25 23.45 Xem
402 Nguyễn Đức Trực
THPT Thái Phiên
Tỉnh Quảng Nam
34008445 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.20 7.00 7.75 0.50 23.45 Xem
403 bùi phạm sơn hà
THPT Chu Văn An
Tỉnh Thái Nguyên
12002900 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.20 8.00 7.00 0.25 23.45 Xem
404 Yuriko Aki
Thành phố Hà Nội
01078502 QHY - Khoa Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội B00 7.40 8.00 7.75 0.25 23.40 Xem
405 Lê Trung Tín
THPT Vị Thủy
Tỉnh Hậu Giang
64004767 LCH - Trường Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị A00 7.60 8.00 7.25 0.50 23.35 Xem
406 Lê Trung Tín
THPT Vị Thủy
Tỉnh Hậu Giang
64004767 LCH - Trường Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị A00 7.60 8.00 7.25 0.50 23.35 Xem
407 Nguyễn Thị Kiều Trinh
KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Tỉnh Ninh Bình
27009295 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 6.60 8.75 8.00 0.00 23.35 Xem
408 đỗ đại học
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
04002311 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.60 7.50 8.25 0.00 23.35 Xem
409 Đỗ Đăng Mạnh
THPT Thạch Thất
Thành phố Hà Nội
01049514 QHY - Khoa Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội B00 7.80 7.00 8.25 0.25 23.30 Xem
410 Trần Tiến Đạt
Trường THPT Số 1 Tư Nghĩa
Tỉnh Quảng Ngãi
35006371 SPK - Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM A00 8.00 8.00 6.75 0.50 23.25 Xem
411 Phan Lê Hoài Linh
Thành phố Đà Nẵng
04011067 LBH - Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Đại học Nguyễn Huệ A00 8.00 8.50 6.75 0.00 23.25 Xem
412 Phan huy hoàn
THPT Quốc Oai
Thành phố Hà Nội
01051650 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.00 8.00 8.00 0.25 23.25 Xem
413 trần thị bich hảo
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
29026987 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.00 7.75 7.50 0.00 23.25 Xem
414 Đào Minh Ngọc
THPT Gang Thép
Tỉnh Thái Nguyên
12006498 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.20 7.25 8.50 0.25 23.20 Xem
415 Tạ Đức Huy
THPT Kim Anh
Thành phố Hà Nội
01036648 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.20 8.25 7.50 0.25 23.20 Xem
416 Đoàn Lại Diệu Linh
THPT Nam Đông Quan
Tỉnh Thái Bình
26000332 DKY - Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương B00 7.20 8.50 7.00 0.50 23.20 Xem
417 Phạm Văn Ngọc
THPT Nhị Chiểu
Tỉnh Hải Dương
21012084 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội B00 7.40 7.75 7.50 0.50 23.15 Xem
418 Nguyễn Hương Ly
THPT Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
21012084 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội B00 7.40 7.75 7.50 0.50 23.15 Xem
419 Đậu Đức Tuấn
THPT Quỳnh Lưu 2
Tỉnh Nghệ An
29016862 DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế B00 7.40 7.25 7.75 0.75 23.15 Xem
420 Trần Đình Đại
THPT Hùng Vương
Tỉnh Bình Định
37002246 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.40 8.25 7.25 0.25 23.15 Xem
421 Trần Thục Anh
THPT chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Khánh Hòa
41005332 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 7.40 7.50 8.00 0.25 23.15 Xem
422 Dương Thị Yến
THPT Hàm Rồng
Tỉnh Thanh Hóa
28001702 NTH - Đại Học Ngoại Thương ( Cơ sở phía Bắc ) D01 7.80 8.25 6.80 0.25 23.10 Xem
423 Kkk
Tỉnh Hà Tĩnh
30016336 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.60 8.00 6.75 0.75 23.10 Xem
424 Giang Nhân Ly
THPT chuyên Lê Quí Đôn
Tỉnh Ninh Thuận
45004508 QSX - Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia TPHCM D01 6.20 9.00 5.60 2.25 23.05 Xem
425 tran van tien long
THPT Sào Nam
Tỉnh Quảng Nam
34005645 DDK - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng A00 6.80 7.75 8.00 0.50 23.05 Xem
426 Pham Xuan Thi
THPT Nguyễn Huệ
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33004960 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 7.80 7.50 7.50 0.25 23.05 Xem
427 Trường THPT chuyên Khoa Học Tự Nhiên ĐHQGHN
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
14006405 QHY - Khoa Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội B00 8.00 7.75 7.25 0.00 23.00 Xem
428 Trường THPT chuyên Khoa Học Tự Nhiên ĐHQGHN
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
14006405 QHY - Khoa Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội B00 8.00 7.75 7.25 0.00 23.00 Xem
429 Trường THPT chuyên Khoa Học Tự Nhiên ĐHQGHN
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
14006405 QHY - Khoa Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội B00 8.00 7.75 7.25 0.00 23.00 Xem
430 Bùi Hồng Điệp
THPT Xuân Trường B
Tỉnh Nam Định
25013577 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 7.80 7.50 7.20 0.50 23.00 Xem
431 nguyễn tư thái
THPT Thanh Chương 3
Tỉnh Nghệ An
29021749 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) A00 8.00 7.00 7.25 0.75 23.00 Xem
432 Nguyễn Hữu Việt
THPT Thái Phiên
Thành phố Hải Phòng
22002290 DTY - Đại Học Y Dược – Đại Học Thái Nguyên B00 8.00 6.50 8.00 0.50 23.00 Xem
433 Hà JB
THPT Nguyễn Sỹ Sách
Tỉnh Nghệ An
29022612 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân A00 8.00 7.00 8.00 0.00 23.00 Xem
434 Đỗ Minh Quang
THPT Phú Xuyên B
Thành phố Hà Nội
01072010 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân B00 7.20 8.00 7.25 0.50 22.95 Xem
435 Jordan_
THPT Nguyễn Công Trứ
Thành phố Hồ Chí Minh
02038812 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 7.40 7.75 7.80 0.00 22.95 Xem
436 Lê Hải Đăng
THPT Nam Khoái Châu
Tỉnh Hưng Yên
22011264 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.20 6.75 7.50 0.50 22.95 Xem
437 Đỗ Ngô Hương Trang
THPT An Lương
Tỉnh Bình Định
37013321 QSX - Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia TPHCM D01 6.20 8.25 8.00 0.50 22.95 Xem
438 Hồ Minh Tú
THPT Mỹ Thọ
Tỉnh Bình Định
37013609 YDN - Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng B00 7.20 7.75 7.25 0.75 22.95 Xem
439 Đặng Công Toán
THPT Yên Phong 1
Tỉnh Bắc Ninh
19003667 LAH - Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại học Trần Quốc Tuấn A00 8.20 7.25 7.00 0.50 22.95 Xem
440 Lê Hải Đăng
THPT Nam Khoái Châu
Tỉnh Hưng Yên
22011264 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.20 6.75 7.50 0.50 22.95 Xem
441 Vương Thùy Trang
Thành phố Hà Nội
01024917 NHF - Đại Học Hà Nội D01 7.20 7.50 8.20 0.00 22.90 Xem
442 Nguyễn Vân Anh
KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Thành phố Hà Nội
01007279 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 6.20 8.50 8.20 0.00 22.90 Xem
443 Lê MInh Khuê
THPT Ba Đình
Tỉnh Thanh Hóa
28025820 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 6.40 7.75 8.25 0.50 22.90 Xem
444 Phạm Thị Bảo Duyên
Trường THPT Ba Tơ
Tỉnh Quảng Ngãi
35010644 QSK - Đại học Kinh Tế – Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 6.60 7.25 8.25 0.75 22.85 Xem
445 Nguyễn Tấn Đạt
THPT Ng Hữu Huân
Thành phố Hồ Chí Minh
02047053 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 7.20 8.00 7.60 0.00 22.80 Xem
446 Nguyễn Phan Hoàng Anh
THPT Bình Long
Tỉnh Bình Phước
43003060 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 6.80 8.00 7.25 0.75 22.80 Xem
447 Phùng Đình Sơn
THPT Yên Lãng
Thành phố Hà Nội
01072196 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.00 7.50 7.00 0.25 22.75 Xem
448 Nghiệp
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
24005233 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) A00 8.00 6.75 7.50 0.50 22.75 Xem
449 Tạ Minh Hoàng
THPT Mạc Đĩnh Chi
Thành phố Hồ Chí Minh
02012099 UKB - Đại Học Kinh Bắc A01 7.20 6.50 9.00 0.00 22.70 Xem
450 AN ĐÔNG
THPT Chuyên Đại học Sư phạm
Thành phố Hà Nội
01014761 YQH - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự B00 8.20 7.50 7.00 0.00 22.70 Xem
451 Đoàn Công Minh
THPT Lý Tự Trọng
Tỉnh Đắk Lắk
40003933 QSC - Đại Học Công Nghệ Thông Tin – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 8.40 6.75 6.75 0.75 22.65 Xem
452 Nguyễn Văn Bàng
THPT An Lương Đông
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33010849 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 7.40 7.00 7.50 0.75 22.65 Xem
453 Phạm Minh Đức
THPT Đống Đa
Thành phố Hà Nội
01009351 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) D01 7.80 6.25 8.60 0.00 22.65 Xem
454 Nguyễn Đức Lam
THPT Diễn Châu 4
Tỉnh Nghệ An
29004493 LAH - Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại học Trần Quốc Tuấn A00 7.60 7.75 6.75 0.50 22.60 Xem
455 Nguyễn Hải An
THPT Số 1 Phù Mỹ
Tỉnh Bình Định
37011805 SPK - Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM D01 8.00 8.25 5.60 0.75 22.60 Xem
456 Nhất Nhân Lĩnh
THPT chuyên Lê Quý Đôn
Tỉnh Bình Định
37000927 QSC - Đại Học Công Nghệ Thông Tin – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 7.60 7.50 7.25 0.25 22.60 Xem
457 Nguyễn Minh Lộc
THPT Bình Long
Tỉnh Bình Phước
43003271 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 7.00 8.25 6.60 0.75 22.60 Xem
458 Lê Đình Lộc
THPT Phan Đăng Lưu
Tỉnh Nghệ An
29029830 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.80 6.75 7.50 0.50 22.55 Xem
459 Trần Duy
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
12008218 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 6.80 7.25 8.00 0.50 22.55 Xem
460 Quế Chi
THPT Hoàng Văn Thụ
Tỉnh Hải Dương
21009634 DKH - Đại Học Dược Hà Nội A01 7.00 7.50 7.80 0.25 22.55 Xem
461 Phan Bá Tín
THPT Nguyễn Thị Minh Khai
Thành phố Hồ Chí Minh
02068121 SPS - Đại Học Sư Phạm TPHCM A00 7.80 7.00 7.75 0.00 22.55 Xem
462 Lãnh Phong
Tỉnh Hải Dương
21013458 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 7.40 7.00 7.60 0.50 22.50 Xem
463 Trần Ngọc Trâm
THPT Tân Hiệp
Tỉnh Kiên Giang
54010598 KSA - Đại Học Kinh Tế TPHCM A00 7.20 7.25 7.50 0.50 22.45 Xem
464 Đinh phạm duy long
Thành phố Hà Nội
27003326 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 7.00 8.00 7.20 0.25 22.45 Xem
465 Như Khánh
THPT An Lạc
Thành phố Hồ Chí Minh
33004740 DDK - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng V00 7.20 6.75 8.25 0.25 22.45 Xem
466 Thùy Dương
THPT An Dương
Thành phố Hải Phòng
03000138 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 6.80 8.75 6.60 0.25 22.40 Xem
467 hs Nguyễn Huệ =.=
THPT Chuyên Nguyễn Huệ
Thành phố Hà Nội
01040830 QHE - Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà Nội A00 6.40 7.75 8.25 0.00 22.40 Xem
468 Phạm Minh Đức
THPT Đống Đa
Thành phố Hà Nội
01009351 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A01 7.80 6.00 8.60 0.00 22.40 Xem
469 Lê Anh
THPT Hoàng Hoa Thám - Lệ Thuỷ
Tỉnh Quảng Bình
31003079 HEH - Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự A01 7.00 7.25 7.40 0.75 22.40 Xem
470 Bách Linh
Trường THPT Chuyên Hùng Vương
Tỉnh Phú Thọ
15000214 YTB - Đại Học Y Thái Bình B00 7.40 6.50 8.25 0.25 22.40 Xem
471 Nguyễn Trung Hiếu
THPT Hiệp Hoà 1
Tỉnh Bắc Giang
21017178 HYD - Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam B03 7.40 7.25 7.25 0.50 22.40 Xem
472 Nguyễn Vĩ An
THPT Ngô Văn Cấn
Tỉnh Bến Tre
55010228 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 7.60 7.00 7.25 0.50 22.35 Xem
473 trường thpt chuyên hoàng lê kha
THPT chuyên Hoàng Lê Kha
Tỉnh Tây Ninh
46001336 KSA - Đại Học Kinh Tế TPHCM A00 7.80 7.50 6.75 0.25 22.30 Xem
474 Nguyễn Đức Hưng
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
17011595 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 6.80 7.75 7.50 0.25 22.30 Xem
475 Nguyễn Đức Hưng
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
17011595 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 6.80 7.75 7.50 0.25 22.30 Xem
476 Phạm văn long
THPT An Lão
Thành phố Hải Phòng
03002704 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.80 6.75 7.50 0.25 22.30 Xem
477 Chu khánh ly
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
22010329 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A01 7.60 8.00 6.20 0.50 22.30 Xem
478 Văn Thị Quỳnh Chi
KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Thành phố Hà Nội
11180805 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 6.80 7.75 7.25 0.50 22.30 Xem
479 nguyễn lê thị kiều diễm
THPT Ngô Văn Cấn
Tỉnh Bến Tre
56002088 QSC - Đại Học Công Nghệ Thông Tin – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 7.00 7.00 7.75 0.50 22.25 Xem
480 Lê Phước Nhật Nam
THPT Nguyễn Chí Thanh
Tỉnh Khánh Hòa
41010506 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 7.00 7.75 7.20 0.25 22.20 Xem
481 Lê Phước Nhật Nam
THPT Nguyễn Chí Thanh
Tỉnh Khánh Hòa
41010506 QSC - Đại Học Công Nghệ Thông Tin – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 7.00 7.75 7.20 0.25 22.20 Xem
482 Vũ Đức An
THPT Phan Bội Châu
Tỉnh Đắk Nông
63004619 YKV - Đại Học Y Khoa Vinh B00 7.40 6.00 8.00 0.75 22.15 Xem
483 Dương Thị Phương Thảo
THPT Phú Bình
Tỉnh Thái Nguyên
12010994 DTY - Đại Học Y Dược – Đại Học Thái Nguyên B00 8.40 5.50 6.75 1.50 22.15 Xem
484 Nguyễn Văn Bàng
THPT An Lương Đông
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
33010849 DDY - Khoa Y Dược – Đại Học Đà Nẵng B00 7.40 7.50 6.50 0.75 22.15 Xem
485 Nguyễn Đức Mạnh
Trường THPT Việt Trì
Tỉnh Phú Thọ
15000750 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 7.40 6.75 7.75 0.25 22.15 Xem
486 Nguyễn Thế Dũng
THPT Nguyễn Trãi
Thành phố Đà Nẵng
04005589 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) A01 8.20 6.75 7.20 0.00 22.15 Xem
487 nguyễn trung nghĩa
THPT Văn Lâm
Tỉnh Hưng Yên
22008577 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) A00 7.40 7.50 6.75 0.50 22.15 Xem
488 Nguyễn Tuấn An
Tỉnh Đồng Tháp
50000005 DTT - Đại Học Tôn Đức Thắng C01 6.60 7.50 7.00 1.00 22.10 Xem
489 TTbdarkness
DDK - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Tỉnh Quảng Ngãi
35008378 DDK - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng A00 7.60 7.75 6.00 0.75 22.10 Xem
490 Hoàng Thị Thu Uyên
THPT Hậu Lộc 2
Tỉnh Thanh Hóa
03498223 LPH - Đại Học Luật Hà Nội A00 6.60 7.75 7.50 0.25 22.10 Xem
491 Phùng Minh Hạnh
THPT Phan Đình Phùng
Tỉnh Lâm Đồng
42003070 LCH - Trường Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị D01 6.80 7.75 6.80 0.75 22.10 Xem
492 TRẦN ĐỨC THUẬN
THPT Quốc học
Tỉnh Bình Định
37000430 KSA - Đại Học Kinh Tế TPHCM D07 7.60 7.25 7.00 0.25 22.10 Xem
493 Trần Thị Thảo
Thành phố Hà Nội
01025767 QHY - Khoa Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội B00 7.80 7.50 6.75 0.00 22.05 Xem
494 Hà Thị Xuân
THPT Chuyên Bắc Ninh
Tỉnh Bắc Ninh
19000298 DKY - Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương B00 7.00 7.75 7.25 0.00 22.00 Xem
495 Nguyễn  Anh Phương
KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Tỉnh Thanh Hóa
28019543 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 8.00 8.00 6.00 0.00 22.00 Xem
496 Đa Khoa Huế
THPT Lương Thế Vinh
Tỉnh Quảng Bình
31004419 YKV - Đại Học Y Khoa Vinh B00 7.00 6.75 8.00 0.25 22.00 Xem
497 Mẫn ThỊ lINH
THPT Yên Phong 1
Tỉnh Bắc Ninh
19003405 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân D01 6.20 8.25 7.00 0.50 21.95 Xem
498 Mẫn ThỊ lINH
THPT Yên Phong 1
Tỉnh Bắc Ninh
19003405 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân D01 6.20 8.25 7.00 0.50 21.95 Xem
499 Nguyễn Phan Thùy Linh
Thành phố Hồ Chí Minh
02029192 SPS - Đại Học Sư Phạm TPHCM A00 7.20 7.75 7.00 0.00 21.95 Xem
500 Thư
THPT Chuyên Lương Thế Vinh
Tỉnh Đồng Nai
48014780 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM B00 7.20 7.75 6.50 0.50 21.95 Xem
501 Huỳnh Minh Thư
THPT chuyên Long An
Tỉnh Long An
02008829 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 7.40 7.00 7.50 0.00 21.90 Xem
502 Nguyễn Ngọc Tiến
THPT Nhị Chiểu
Tỉnh Hải Dương
21012255 SPH - Đại Học Sư Phạm Hà Nội A00 8.40 6.75 6.25 0.50 21.90 Xem
503 nguyễn thi lan chi
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
48004152 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 7.40 7.50 6.25 0.75 21.90 Xem
504 TRẦN ĐỨC THUẬN
THPT Quốc học
Tỉnh Bình Định
37000430 KSA - Đại Học Kinh Tế TPHCM D07 7.60 7.25 7.00 0.00 21.85 Xem
505 Đỗ Trần Nhật Tường
THPT Tây Ninh
Tỉnh Tây Ninh
46001278 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 7.60 6.50 7.50 0.25 21.85 Xem
506 Đỗ Trần Nhật Tường
THPT Tây Ninh
Tỉnh Tây Ninh
46001278 SPK - Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM A00 7.60 6.50 7.50 0.25 21.85 Xem
507 Thanh Tuấn
THPT Đào Duy Từ, Đồng Hới
Tỉnh Quảng Bình
31007997 ANH - Học Viện An Ninh Nhân Dân C03 5.60 7.00 8.50 0.75 21.85 Xem
508 vtedhoc1999@gmail.com
THPT Thái Ninh
Tỉnh Thái Bình
26019634 NHH - Học Viện Ngân Hàng A00 6.60 7.50 7.25 0.50 21.85 Xem
509 Phan Thanh Thiên Phúc
THPT Châu Văn Liêm
Thành phố Cần Thơ
55007379 TCT - Đại Học Cần Thơ A00 8.20 6.80 6.80 0.00 21.80 Xem
510 ...
THPT Chuyên Quốc Học
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
28015129 KMA - Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã A00 7.00 7.00 7.00 0.75 21.75 Xem
511 Nguyễn Hoàng Phụng
THPT Cần Giuộc
Tỉnh Long An
49012977 KSA - Đại Học Kinh Tế TPHCM A00 7.00 7.50 6.75 0.50 21.75 Xem
512 Nguyễn Hải Đăng
THPT số 1 Tp Lào Cai
Tỉnh Lào Cai
08002495 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 8.00 8.00 5.00 0.75 21.75 Xem
513 D
THPT Nguyễn Trãi-Ba Đình
Thành phố Hà Nội
21001765 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 8.00 6.25 7.00 0.50 21.75 Xem
514 eden hazard
THPT Phúc Thọ
Thành phố Hà Nội
01047968 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) A00 7.20 7.00 7.25 0.25 21.70 Xem
515 Phạm Thị Kim Oanh
THPT Vĩnh Lộc
Tỉnh Thanh Hóa
28014915 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 7.20 7.00 7.00 0.50 21.70 Xem
516 Bùi Duy Anh
THPT Sóc Sơn
Thành phố Hà Nội
01036273 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội D07 6.60 8.00 6.80 0.25 21.65 Xem
517 nnt
THPT Nguyễn Văn Trỗi
Tỉnh Bình Thuận
55011772 DVT - Đại Học Trà Vinh B00 7.40 6.25 7.25 0.75 21.65 Xem
518 An Nhiên
Trường THPT Phạm Văn Đồng
Tỉnh Quảng Ngãi
35008601 TTN - Đại Học Tây Nguyên B00 7.40 6.75 7.00 0.50 21.65 Xem
519 hoàng thị hải yến
THPT Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
21016707 HVN - Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam B00 7.00 8.00 6.00 0.50 21.50 Xem
520 Lớp 12/1
THPT Mang Thít
Tỉnh Vĩnh Long
57003911 QSX - Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia TPHCM D01 7.40 7.00 6.60 0.50 21.50 Xem
521 Thùy Linh
THPT Hoằng Hoá 2
Tỉnh Thanh Hóa
28024104 XDA - Đại Học Xây Dựng Hà Nội A01 7.20 7.75 6.00 0.50 21.45 Xem
522 Nguyễn Ngọc
THPT Phụ Dực
Tỉnh Thái Bình
26004733 NHH - Học Viện Ngân Hàng D07 8.60 7.50 4.80 0.50 21.40 Xem
523 Kít Nguyễn
THPT Chuyên Lương Văn Chánh
Tỉnh Phú Yên
39007521 NLS - Đại Học Nông Lâm TPHCM B00 7.40 7.00 6.75 0.25 21.40 Xem
524 Nguyen Le Duc Anh
THPT Trịnh Hoài Đức
Tỉnh Bình Dương
44002585 KSA - Đại Học Kinh Tế TPHCM A01 8.00 5.50 7.60 0.25 21.35 Xem
525 Hắc Phong
THPT Lê Trung Kiên
Tỉnh Phú Yên
39005271 SPK - Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM A00 7.60 6.25 7.00 0.50 21.35 Xem
526 Nguyễn Quang Tùng
THPT Thăng Long
Thành phố Hà Nội
01006472 MHN - Viện Đại Học Mở Hà Nội A01 5.80 8.00 7.00 0.50 21.30 Xem
527 khúc ngọc nhi
THPT Mỹ Hào
Tỉnh Hưng Yên
22007401 QHS - Đại Học Giáo Dục - Đại học Quốc Gia Hà Nội A00 6.80 7.00 7.00 0.50 21.30 Xem
528 Chu Quốc Đạt
THPT Lạng Giang 1
Tỉnh Bắc Giang
23003087 HYD - Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam B00 7.00 6.75 6.75 0.75 21.25 Xem
529 Lê Quang Đạo
THPT Cờ Đỏ
Tỉnh Nghệ An
29012158 DCN - Đại Học Công Nghiệp Hà Nội A00 7.20 6.75 6.50 0.75 21.20 Xem
530 Yuriko Aki
Thành phố Hà Nội
49013012 YDS - Đại Học Y Dược TPHCM B00 6.20 8.25 6.25 0.50 21.20 Xem
531 trường thpt chuyên hoàng lê kha
THPT chuyên Hoàng Lê Kha
Tỉnh Tây Ninh
46001336 KSA - Đại Học Kinh Tế TPHCM A01 7.80 7.50 5.60 0.25 21.15 Xem
532 Trần Thị Ngọc Ánh
THPT Đội Cấn
Tỉnh Vĩnh Phúc
16002137 HTC - Học Viện Tài Chính A01 7.80 7.25 5.60 0.50 21.15 Xem
533 Bùi Hạnh
THPT Quang Trung
Tỉnh Hải Dương
21005526 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội B00 7.60 6.75 6.25 0.50 21.10 Xem
534 Hoàng Thị Huyền
THPT Nguyễn Trãi
Tỉnh Hải Dương
17006107 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội B00 6.60 7.00 7.00 0.50 21.10 Xem
535 Hoàng Thị Huyền
THPT Nguyễn Trãi
Tỉnh Hải Dương
17006107 DTY - Đại Học Y Dược – Đại Học Thái Nguyên B00 6.60 7.00 7.00 0.50 21.10 Xem
536 no
THPT Kim Liên
Thành phố Hà Nội
30009610 DDY - Khoa Y Dược – Đại Học Đà Nẵng B00 6.80 6.50 7.00 0.75 21.05 Xem
537 Dương Minh Thái
THPT Bình Mỹ
Tỉnh An Giang
51005097 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 7.20 6.75 6.25 0.75 20.95 Xem
538 Đặng Hoàng Đông Phương
THPT Trần Hưng Đạo
Tỉnh Đắk Nông
63003306 DTT - Đại Học Tôn Đức Thắng A01 7.80 3.25 8.80 0.75 20.60 Xem
539 Phạm Hoàng Loan
THPT Hoàng Quốc Việt
Tỉnh Quảng Ninh
17013326 TMA - Đại Học Thương Mại D01 6.40 8.00 5.40 0.75 20.55 Xem
540 Tran Thi Xuan huynh
THPT Mai Thanh Thế
Tỉnh Sóc Trăng
59002990 YCT - Đại Học Y Dược Cần Thơ B00 7.00 6.75 6.00 0.75 20.50 Xem
541 Đoàn Trần Sơn Thạch
THPT Trưng Vương
Thành phố Hồ Chí Minh
02066552 TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch B00 6.40 7.00 7.00 0.00 20.40 Xem
542 Chinh Phục
THPT Triệu Quang Phục
Tỉnh Hưng Yên
27004927 BVH - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) A00 7.00 6.75 6.00 0.50 20.25 Xem
543 Phạm Ngọc Ba
Trường THPT Số 1 Tư Nghĩa
Tỉnh Quảng Ngãi
35006279 KSA - Đại Học Kinh Tế TPHCM A00 7.00 6.50 6.25 0.50 20.25 Xem
544 Trần Thị Minh Tâm
DDQ - Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng
Thành phố Đà Nẵng
04002293 DDQ - Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng A01 5.20 7.25 7.80 0.00 20.25 Xem
545 Vũ Thu Hoài
THPT Bình Thanh
Tỉnh Thái Bình
26015277 SPH - Đại Học Sư Phạm Hà Nội A00 6.00 7.00 6.75 0.50 20.25 Xem
546 Nguyễn Minh Thành
THPT Nguyễn Du
Tỉnh Đắk Nông
63003914 QST - Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM A01 6.20 6.50 6.80 0.75 20.25 Xem
547 liamheroine
THPT Trưng Vương
Thành phố Hồ Chí Minh
02011668 YTV - Cao Đẳng Y Tế Trà Vinh B00 8.20 6.00 6.00 0.00 20.20 Xem
548 Tống Thị Hằng
THPT Yên Mô B
Tỉnh Ninh Bình
27008513 DTS - Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái Nguyên D01 6.20 7.50 5.60 0.75 20.05 Xem
549 Đoàn Thục Quyên
02061276 QSC - Đại Học Công Nghệ Thông Tin – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 7.00 6.50 6.50 0.00 20.00 Xem
550 Trần Văn Hùng
Trường THPT Ba Gia
Tỉnh Quảng Ngãi
29028484 KHA - Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A01 6.00 6.25 7.20 0.50 19.95 Xem
551 ccer
Trường THPT Nguyễn Tất Thành
Tỉnh Gia Lai
37003067 HUI - Đại Học Công Nghiệp TPHCM A01 6.80 6.50 6.00 0.50 19.80 Xem
552 LÊ THU
THPT Lấp Vò 1
Tỉnh Đồng Tháp
50002904 QSB - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 6.40 7.25 5.50 0.50 19.65 Xem
553 Bùi Thanh Trường
THPT Thái Phiên
Thành phố Đà Nẵng
04004068 YDN - Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng B00 6.60 7.00 6.00 0.00 19.60 Xem
554 Trần Dũng Lộc
THPT Chuyên Hà Tĩnh
Tỉnh Hà Tĩnh
30004806 CSH - Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân A01 0.25 9.50 9.80 0.00 19.55 Xem
555 Đỗ Nguyên Nhân
THPT Trương Vĩnh Ký
Tỉnh Bến Tre
56011569 SPK - Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM A00 6.80 5.50 6.25 0.50 19.05 Xem
556 Nguyễn Thị Bình
THPT Tân Kỳ
Tỉnh Nghệ An
29020805 BKA - Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 6.00 6.75 5.50 0.75 19.00 Xem
557 Phạm Hoàng Long
THPT Trưng Vương
Thành phố Hồ Chí Minh
02000356 SGD - Đại Học Sài Gòn A00 6.20 5.75 6.75 0.00 18.70 Xem
558 đvđ
THPT Phan Đình Phùng
Tỉnh Hà Tĩnh
30015702 KTA - Đại Học Kiến Trúc Hà Nội A00 6.20 6.00 6.25 0.25 18.70 Xem
559 Viet An
THPT Phan Bội Châu
Tỉnh Quảng Nam
34017401 DDQ - Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng D01 6.20 6.00 5.60 0.75 18.55 Xem
560 Nguyễn Hồng Tin
THPT Lê Quý Đôn
Tỉnh Quảng Nam
34010746 QSC - Đại Học Công Nghệ Thông Tin – Đại Học Quốc Gia TPHCM A00 7.20 5.50 5.50 0.25 18.45 Xem
561 Mai Hồng Ngọc
THCS và THPT Phú Thịnh
Tỉnh Vĩnh Long
22010809 XDA - Đại Học Xây Dựng Hà Nội D07 6.20 5.75 4.60 0.50 17.05 Xem
562 Kẻ Thi Lại Vĩ Đại
THPT Hai Bà Trưng
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
31004326 DHK - Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế A00 5.20 5.40 5.75 0.25 16.60 Xem

Trường có thí sinh điểm cao học tại Vted

Bảng vinh danh các trường có thành viên đạt trên 27 điểm

2st PLACE
THPT Chuyên Lương Văn Tụy
Tỉnh Ninh Bình

Số thí sinh trên 27 điểm: 2
1st PLACE
THPT Yên Thành 2
Tỉnh Nghệ An

Số thí sinh trên 27 điểm: 3
3st PLACE
THPT Anh Sơn 1
Tỉnh Nghệ An

Số thí sinh trên 27 điểm: 2
ID Tên trường Tên tỉnh Số thí sinh trên 27 điểm
1 THPT Trần Phú Tỉnh Hà Tĩnh 2
2 THPT chuyên Hoàng Lê Kha Tỉnh Tây Ninh 2
3 Trường THPT Trần Kỳ Phong Tỉnh Quảng Ngãi 2
4 THPT Ngọc Hồi Thành phố Hà Nội 1
5 THPT Trưng Vương Thành phố Hồ Chí Minh 1
6 THPT Chuyên Biên Hòa Tỉnh Hà Nam 1
7 THPT A Bình Lục Tỉnh Hà Nam 1
8 THPT chuyên Lê Hồng Phong Tỉnh Nam Định 1
9 THPT Trực Ninh B Tỉnh Nam Định 1
10 THPT Bình Minh Tỉnh Ninh Bình 1
11 THPT Lê Lợi Tỉnh Thanh Hóa 1
12 THPT Hậu Lộc 4 Tỉnh Thanh Hóa 1
13 THPT Yên Định 1 Tỉnh Thanh Hóa 1
14 THPT Chuyên Phan Bội Châu Tỉnh Nghệ An 1
15 THPT Chuyên Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh 1
16 THPT Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh 1
17 THPT Chuyên Lê Quý Đôn Tỉnh Quảng Trị 1
18 THPT Chuyên Trần Phú Thành phố Hải Phòng 1
19 THPT Chuyên Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên 1
20 THPT Lương Phú Tỉnh Thái Nguyên 1
21 THPT Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên 1
22 Trường THPT Phương Xá Tỉnh Phú Thọ 1
23 THPT Chuyên Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang 1
24 THPT Lục Nam Tỉnh Bắc Giang 1
25 THPT Chuyên Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh 1
26 THPT Yên Phong 1 Tỉnh Bắc Ninh 1
27 THPT Quế Võ 1 Tỉnh Bắc Ninh 1
28 THPT Thuận Thành 1 Tỉnh Bắc Ninh 1
29 THPT Dương Quang Đông Tỉnh Trà Vinh 1
30 THPT Chuyên Trần Hưng Đạo Tỉnh Bình Thuận 1
31 THPT Hùng Vương Tỉnh Bình Thuận 1
32 THPT Tân Phú Tỉnh Đồng Nai 1
33 THPT chuyên Long An Tỉnh Long An 1
34 THPT Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang 1
35 THPT Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang 1
36 THPT chuyên Huỳnh Mẫn Đạt Tỉnh Kiên Giang 1
37 THPT Chuyên Bến Tre Tỉnh Bến Tre 1
38 THPT Phan Thanh Giản Tỉnh Bến Tre 1
39 THPT Lưu Văn Liệt Tỉnh Vĩnh Long 1
40 THPT Nguyễn Thái Bình Tỉnh Phú Yên 1
41 THPT Chuyên tỉnh Tỉnh Tuyên Quang 1

Giới thiệu về Vted

Vted là website học toán online chất lượng cao hàng đầu Việt Nam

29+

khóa học

Học tại nhà

Thời gian linh hoạt, trên mọi thiết bị

Giảng viên

Học toán cùng chuyên gia

54.804+

học viên